hans christian oersted

hans christian oersted

Hans Christian Oersted demonstrates the magnetic effect of an electric current.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Hans Christian Oersted tên của một nhà vật người Đan Mạch, sống từ năm 1777 đến năm 1851. Ông nổi tiếng với khám phá về mối liên hệ giữa dòng điện từ trường, đặt nền tảng cho lĩnh vực điện từ học.
dụ sử dụng
  • (Hans Christian Oersted đã phát hiện ra rằng dòng điện có thể làm lệch kim la bàn.)
  • (Đơn vị đo cường độ từ trường, oersted, được đặt theo tên của Hans Christian Oersted.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oersted's experiment": thí nghiệm của Oersted, một thí nghiệm kinh điển chứng minh tác động từ của dòng điện.
    • Oersted's experiment is often repeated in physics classrooms to demonstrate electromagnetism. (Thí nghiệm của Oersted thường được lặp lại trong các lớp vật để minh họa điện từ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Oersted (danh từ): đơn vị đo cường độ từ trường trong hệ CGS (centimet-gam-giây).
    • One oersted is equal to 100 microteslas. (Một oersted tương đương với 100 microtesla.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể gọi ông "nhà tiên phong của điện từ học" (pioneer of electromagnetism).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây tên riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Hans Christian Oersted.