hans fischer
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hans Fischer: Nhà hóa học người Đức nổi tiếng với công trình tổng hợp hemin (1881-1945). Ông là một nhà khoa học đã đạt giải Nobel Hóa học vào năm 1930 nhờ nghiên cứu về cấu trúc của hemin (một thành phần của hemoglobin trong máu) và chất diệp lục.
Ví dụ sử dụng
- (Hans Fischer đã được trao giải Nobel Hóa học vào năm 1930.)
- (Sự tổng hợp hemin của Hans Fischer là một bước đột phá lớn trong hóa sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the work of Hans Fischer": công trình của Hans Fischer.
- The work of Hans Fischer on porphyrins laid the foundation for modern understanding of blood chemistry. (Công trình của Hans Fischer về porphyrin đã đặt nền tảng cho sự hiểu biết hiện đại về hóa học máu.)
"Hans Fischer's synthesis": sự tổng hợp của Hans Fischer.
- Hans Fischer's synthesis of hemin involved complex organic chemistry techniques. (Sự tổng hợp hemin của Hans Fischer liên quan đến các kỹ thuật hóa học hữu cơ phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Fischer: họ của ông, thường được dùng để chỉ các nhà khoa học khác trong gia đình hoặc cùng tên, như Emil Fischer (một nhà hóa học khác nổi tiếng với nghiên cứu về đường và purin).
- Hemin: danh từ chỉ một hợp chất hóa học mà Hans Fischer đã tổng hợp thành công.
Từ đồng nghĩa
- Nhà hóa học người Đức: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm "nhà hóa học Nobel" để chỉ ông.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "Hans Fischer" là một danh từ riêng, thường được viết hoa và không có dạng số nhiều. Khi đề cập đến ông trong văn bản, cần sử dụng đầy đủ tên hoặc chỉ "Fischer" nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.