hansen's disease

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh Hansen (còn gọi là bệnh phong) – một bệnh truyền nhiễm mãn tính do trực khuẩn Mycobacterium leprae gây ra, thường xuất hiệncác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Bệnh đặc trưng bởi các nốt viêm dưới da sự teo đi của các bộ phận cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bệnh Hansen hiện có thể chữa khỏi bằng liệu pháp đa thuốc.)
  • (Nhiều người mắc bệnh Hansen phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with Hansen's disease": được chẩn đoán mắc bệnh Hansen.
    • He was diagnosed with Hansen's disease after developing skin lesions. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh Hansen sau khi xuất hiện các tổn thương da.)
  • "to treat Hansen's disease": điều trị bệnh Hansen.
    • Early treatment of Hansen's disease prevents disability. (Điều trị sớm bệnh Hansen ngăn ngừa tàn tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hansen's (viết tắt): dạng rút gọn thông dụng khi nói về bệnh.
    • She works at a clinic specializing in Hansen's. ( ấy làm việc tại một phòng khám chuyên về bệnh Hansen.)
  • Leprosy (n): tên gọi , ít dùng trong y học hiện đại do tính kỳ thị.
    • Leprosy is the historical term for Hansen's disease. (Bệnh phong thuật ngữ lịch sử cho bệnh Hansen.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh phong: tên gọi phổ biến trong dân gian.
    • Bệnh phong từng được coi một căn bệnh đáng sợ. (Leprosy was once considered a dreaded disease.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To contract Hansen's disease: mắc bệnh Hansen.
    • He contracted Hansen's disease while living in a tropical region. (Anh ấy mắc bệnh Hansen khi sốngvùng nhiệt đới.)
  • To spread Hansen's disease: lây lan bệnh Hansen.
    • The disease spreads through respiratory droplets. (Bệnh lây lan qua các giọt bắn hô hấp.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a leper": (nghĩa bóng) bị xa lánh, cô lập (dựa trên sự kỳ thị lịch sử đối với bệnh Hansen).
    • After the scandal, he felt like a leper in his community. (Sau vụ bê bối, anh ấy cảm thấy như một người bị xa lánh trong cộng đồng của mình.)