hao
Định nghĩa
Danh từ:
- Hào (đơn vị tiền tệ): "hao" là một đơn vị tiền tệ của Việt Nam, bằng 1/10 đồng (10 hào = 1 đồng). Trong lịch sử, hào được sử dụng như một đơn vị tiền xu hoặc tiền giấy, nhưng hiện nay không còn lưu hành phổ biến trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã trả 10 hào cho cái kẹo.)
- (Đồng xu cũ chỉ có giá trị một hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hao" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến khi nói về tiền tệ Việt Nam trước đây, đặc biệt trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học.
- In the past, people used hao and dong as their main currency. (Trong quá khứ, người ta sử dụng hào và đồng làm tiền tệ chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Hào (n): cũng có thể là tên gọi khác của "hao" trong tiếng Việt (chính tả không đổi).
- Đồng (n): đơn vị tiền tệ chính của Việt Nam, 1 đồng = 10 hào.
Từ đồng nghĩa
- Tiền xu: đồng tiền kim loại có giá trị nhỏ (nhưng không đồng nghĩa chính xác vì "hao" là đơn vị, không phải vật thể).
- Đơn vị tiền tệ: chỉ chung các đơn vị đo lường tiền tệ (nhưng "hao" là một đơn vị cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "hao" vì đây là danh từ chỉ đơn vị.
Thành ngữ liên quan
- "Hao hụt": không liên quan đến đơn vị tiền tệ, đây là một từ khác (hao hụt = sự mất mát, giảm sút). Lưu ý: không nên nhầm lẫn với "hao" trong ngữ cảnh này.
Lưu ý ngữ pháp
- "Hao" là danh từ đếm được, có thể dùng số nhiều (ví dụ: ).
- Trong tiếng Việt hiện đại, "hao" hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh cổ điển.