haphazardly

haphazardly

The books were stacked haphazardly on the shelf.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách bừa bãi, tùy tiện: "haphazardly" chỉ hành động được thực hiện một cách không kế hoạch, thiếu tổ chức hoặc không cẩn thận, dựa trên sự ngẫu nhiên thay vì suy nghĩ chủ đích.
    • Một cách ngẫu nhiên, vô tình: Từ này cũng được dùng để mô tả việc sắp xếp hoặc phân bố một cách ngẫu nhiên, không trật tự hoặc mục đích rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Các tờ giấy bị rải rác một cách bừa bãi trên bàn làm việc.)
  • (Anh ấy chọn từ ngữ một cách tùy tiện, không suy nghĩ về tác động của chúng.)
  • (Những ngôi nhà trong làng được xây dựng một cách ngẫu nhiên, không quy hoạch đường phố rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "done haphazardly": được thực hiện một cách cẩu thả, không hệ thống.

    • The investigation was conducted haphazardly, leading to many errors. (Cuộc điều tra được tiến hành một cách bừa bãi, dẫn đến nhiều sai sót.)
  • "arranged haphazardly": được sắp xếp một cách lộn xộn, không theo thứ tự.

    • The books on the shelf were arranged haphazardly, with no regard for genre or author. (Những cuốn sách trên kệ được sắp xếp một cách lộn xộn, không quan tâm đến thể loại hay tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Haphazard (tính từ): bừa bãi, tùy tiện.
    • The haphazard planning of the event caused many problems. (Việc lập kế hoạch bừa bãi của sự kiện đã gây ra nhiều vấn đề.)
  • Haphazardness (danh từ): tính chất bừa bãi, tùy tiện.
    • The haphazardness of the construction made the building unsafe. (Tính chất bừa bãi của việc xây dựng khiến tòa nhà không an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Randomly: một cách ngẫu nhiên.
  • Carelessly: một cách bất cẩn.
  • Arbitrarily: một cách tùy ý, không có lý do rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do something haphazardly: làm điều đó một cách bừa bãi.

    • Don't do your homework haphazardly; take time to understand each question. (Đừng làm bài tập về nhà một cách bừa bãi; hãy dành thời gian để hiểu từng câu hỏi.)
  • Throw something together haphazardly: nhặt nhạnh, ghép lại một cách tùy tiện.

    • She threw the ingredients together haphazardly and made a strange soup. ( ấy nhặt nhạnh các nguyên liệu một cách tùy tiện nấu một món súp kỳ lạ.)
Thành ngữ liên quan
  • At random: một cách ngẫu nhiên (thường dùng thay thế cho "haphazardly" trong ngữ cảnh không kế hoạch).
    • The winners were chosen at random from the list of participants. (Những người chiến thắng được chọn ngẫu nhiên từ danh sách người tham gia.)