haphazardness
The bookshelf was assembled with such haphazardness that the shelves slanted at odd angles.
Danh từ: Tính chất ngẫu nhiên, vô tổ chức, thiếu kế hoạch: "haphazardness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một sự vật, sự việc hoặc hành động không có trật tự, không có kế hoạch rõ ràng, mang tính tình cờ và thiếu sự sắp xếp hợp lý.
- (Tính chất ngẫu nhiên vô tổ chức trong việc lập kế hoạch của dự án đã dẫn đến nhiều sự chậm trễ.)
- (Tôi cảm thấy bực mình vì tính chất thiếu tổ chức của hệ thống lưu trữ hồ sơ.)
- (Sự sắp xếp đồ đạc thiếu kế hoạch khiến căn phòng trông hỗn loạn.)
- "the haphazardness of something": thường dùng để chỉ tính chất lộn xộn, ngẫu nhiên của một quy trình, hệ thống, hoặc sự kiện.
- The haphazardness of the data collection methods compromised the research results. (Tính chất ngẫu nhiên thiếu kế hoạch của các phương pháp thu thập dữ liệu đã làm tổn hại đến kết quả nghiên cứu.)
- Haphazard (tính từ): ngẫu nhiên, vô tổ chức, không có kế hoạch.
- The haphazard layout of the garden made it hard to navigate. (Cách bố trí ngẫu nhiên của khu vườn khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
- Haphazardly (trạng từ): một cách ngẫu nhiên, vô tổ chức.
- He haphazardly threw his clothes into the suitcase. (Anh ấy ném quần áo vào vali một cách vô tổ chức.)
- Randomness: tính ngẫu nhiên, không có quy tắc.
- Disorderliness: sự mất trật tự, lộn xộn.
- Chaoticness: tính hỗn loạn, vô tổ chức.
- Unpredictability: tính không thể đoán trước.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "haphazardness", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Result from haphazardness: xảy ra do tính ngẫu nhiên vô tổ chức. - The errors resulted from the haphazardness of the testing procedure. (Các lỗi xảy ra do tính ngẫu nhiên thiếu kế hoạch của quy trình kiểm tra.) - Contribute to haphazardness: góp phần tạo nên tính ngẫu nhiên vô tổ chức. - Lack of clear guidelines contributed to the haphazardness of the decision-making process. (Việc thiếu hướng dẫn rõ ràng đã góp phần tạo nên tính ngẫu nhiên vô tổ chức trong quá trình ra quyết định.)
- "Hit or miss": may rủi, thành công hay thất bại không chắc chắn (ám chỉ tính chất ngẫu nhiên).
- The results of the experiment were hit or miss due to the haphazardness of the methodology. (Kết quả thí nghiệm may rủi không chắc chắn vì tính ngẫu nhiên vô tổ chức của phương pháp luận.)
- "All over the place": lộn xộn, không có trật tự (mô tả trạng thái tương tự).
- His notes were all over the place, reflecting the haphazardness of his research. (Ghi chú của anh ấy lộn xộn khắp nơi, phản ánh tính ngẫu nhiên vô tổ chức trong nghiên cứu của anh ấy.)