haphtarah

haphtarah

A young person reads the haphtarah from a scroll during a service.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bài đọc trong Kinh Thánh Do Thái: "haphtarah" một đoạn trích ngắn từ sách Tiên tri (Nevi'im) được đọc trong mỗi ngày Sa-bát tại giáo đường Do Thái, ngay sau khi đọc một đoạn từ Torah (Ngũ thư). Đây một phần quan trọng trong nghi lễ tôn giáo, thường liên quan đến chủ đề của bài đọc Torah.

dụ sử dụng
  • (Bài haphtarah cho ngày Sa-bát này được lấy từ sách Ê-sai.)
  • (Sau khi đọc Torah, hội chúng đã lắng nghe bài haphtarah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read the haphtarah": đọc bài haphtarah, thường được thực hiện bởi một thành viên trong cộng đồng Do Thái.

    • He was honored to read the haphtarah during the service. (Anh ấy vinh dự được đọc bài haphtarah trong buổi lễ.)
  • "the haphtarah portion": phần haphtarah, chỉ đoạn văn cụ thể được chọn để đọc.

    • The haphtarah portion often reflects the themes of the Torah reading. (Phần haphtarah thường phản ánh chủ đề của bài đọc Torah.)
Biến thể từ gần giống
  • Haftarah (danh từ): một biến thể chính tả khác của "haphtarah", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

    • The haftarah is a key part of the Sabbath service. (Haftarah một phần quan trọng của buổi lễ ngày Sa-bát.)
  • Haphtaric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến haphtarah.

    • The haphtaric reading was beautifully chanted. (Bài đọc haphtarah đã được xướng lên rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophetic reading: bài đọc tiên tri, haphtarah được lấy từ sách Tiên tri.
  • Sabbath lesson: bài học ngày Sa-bát, được đọc trong buổi lễ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "haphtarah", đây thuật ngữ tôn giáo cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "haphtarah" trong tiếng Anh hàng ngày.