happen upon

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Tình cờ gặp, vô tình tìm thấy hoặc phát hiện ra điều đó một cách bất ngờ, không chủ đích trước.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ tình cờ phát hiện một ngôi mộ cổ khi đang đào bới trên sa mạc.)
  • ( ấy vô tình tìm thấy một cuốn sách quý hiếmchợ trời.)
  • (Chúng tôi tình cờ bắt gặp một thác nước tuyệt đẹp trong chuyến đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "happen upon" + danh từ chỉ địa điểm hoặc sự vật: Thường dùng để miêu tả việc khám phá một địa điểm hoặc vật thể bất ngờ.
    • The team happened upon a hidden cave in the mountain. (Đội thám hiểm tình cờ phát hiện một hang động ẩn giấu trong núi.)
  • "happen upon" + danh từ chỉ người: Có thể dùng để nói về việc gặp ai đó bất ngờ.
    • I happened upon an old friend at the airport. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũsân bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Happen across (cụm động từ): Tương tự "happen upon", mang nghĩa tình cờ gặp hoặc tìm thấy.
    • He happened across a solution to the problem while reading. (Anh ấy tình cờ tìm ra giải pháp cho vấn đề khi đang đọc sách.)
  • Happen on (cụm động từ): Cùng nghĩa với "happen upon", nhưng ít phổ biến hơn.
    • The scientist happened on a new species of plant in the jungle. (Nhà khoa học tình cờ phát hiện một loài thực vật mới trong rừng rậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Stumble upon: Tình cờ phát hiện, vấp phải (thường mang nghĩa bất ngờ ngẫu nhiên).
    • She stumbled upon a secret diary in the attic. ( ấy tình cờ phát hiện một cuốn nhật ký bí mật trên gác xép.)
  • Come across: Tình cờ gặp hoặc tìm thấy.
    • I came across an interesting article online. (Tôi tình cờ đọc được một bài báo thú vị trên mạng.)
  • Chance upon: Tình cờ gặp hoặc tìm thấy (mang tính ngẫu nhiên cao).
    • We chanced upon a hidden beach during our trip. (Chúng tôi tình cờ tìm thấy một bãi biển ẩn trong chuyến đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Happen to: Xảy ra với (ai đó hoặc điều đó).
    • What happened to you yesterday? (Chuyện đã xảy ra với bạn hôm qua vậy?)
  • Happen along: Tình cờ xuất hiện hoặc đến.
    • A stranger happened along just in time to help. (Một người lạ tình cờ xuất hiện đúng lúc để giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Happen upon a goldmine: Tình cờ phát hiện một nguồn lợi lớn hoặc cơ hội quý giá.
    • The entrepreneur happened upon a goldmine when she invented that product. (Nữ doanh nhân đã tình cờ phát hiện một mỏ vàng khi ấy phát minh ra sản phẩm đó.)
  • Strike it lucky: Gặp may mắn bất ngờ (tương tự ý nghĩa của "happen upon").
    • He struck it lucky when he happened upon a vintage car in perfect condition. (Anh ấy đã gặp may khi tình cờ tìm thấy một chiếc xe cổ trong tình trạng hoàn hảo.)
happen upon
The hikers happen upon a hidden waterfall in the forest.