happenstance
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên: "happenstance" chỉ một sự kiện xảy ra một cách ngẫu nhiên, nhưng lại có vẻ như đã được sắp đặt hoặc có chủ đích. Nó nhấn mạnh tính chất bất ngờ và không có kế hoạch trước.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc gặp gỡ của họ hoàn toàn là sự tình cờ; cả hai đều vô tình có mặt ở cùng một quán cà phê vào cùng một thời điểm.)
- (Thật tình cờ khi cô ấy tìm thấy chiếc nhẫn bị mất khi đang đi bộ trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by happenstance": do tình cờ, vì ngẫu nhiên.
- The two scientists discovered the cure by happenstance, not through deliberate research. (Hai nhà khoa học đã phát hiện ra phương thuốc một cách tình cờ, không phải qua nghiên cứu có chủ đích.)
"a stroke of happenstance": một sự tình cờ may mắn.
- Winning the lottery was a stroke of happenstance that changed his life forever. (Trúng số là một sự tình cờ may mắn đã thay đổi cuộc đời anh ấy mãi mãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Happen (v): xảy ra.
- What will happen if it rains? (Điều gì sẽ xảy ra nếu trời mưa?)
- Circumstance (n): hoàn cảnh, tình huống.
- He was forced by circumstance to leave his hometown. (Anh ấy bị buộc phải rời quê hương vì hoàn cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Coincidence: sự trùng hợp ngẫu nhiên.
- It's a coincidence that we both wore the same dress. (Thật trùng hợp khi cả hai chúng tôi đều mặc cùng một chiếc váy.)
- Serendipity: sự may mắn tình cờ, đặc biệt khi tìm thấy điều tốt đẹp mà không mong đợi.
- Their love story was a serendipity. (Câu chuyện tình yêu của họ là một sự may mắn tình cờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come about: xảy ra, diễn ra (thường chỉ sự việc tình cờ).
- How did this situation come about? (Tình huống này đã xảy ra như thế nào?)
- Turn up: xuất hiện bất ngờ, tình cờ.
- The missing keys turned up under the sofa. (Chìa khóa bị mất đã xuất hiện dưới ghế sofa một cách tình cờ.)
Thành ngữ liên quan
- By chance: một cách tình cờ.
- I met my old friend by chance at the airport. (Tôi gặp người bạn cũ một cách tình cờ ở sân bay.)
- A twist of fate: một sự xoay chuyển bất ngờ của số phận.
- By a twist of fate, he became a famous actor instead of a doctor. (Bởi một sự xoay chuyển bất ngờ của số phận, anh ấy trở thành một diễn viên nổi tiếng thay vì một bác sĩ.)