happy event

happy event

The family celebrates the happy event with a small gathering.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự ra đời của một đứa trẻ: "happy event" một cụm từ trang trọng tích cực, dùng để chỉ việc sinh con, nhấn mạnh niềm vui hạnh phúc khi một em bé chào đời.
- Sự kiện vui vẻ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này cũng có thể chỉ bất kỳ sự kiện hạnh phúc nào như đám cưới, lễ kỷ niệm, nhưng nghĩa phổ biến nhất là sinh con.

dụ sử dụng
  • (Gia đình đang ăn mừng một sự kiện vui vẻ: sự ra đời của đứa con đầu lòng của họ.)
  • ( ấy vắng mặtnơi làm việc một sự kiện hạnh phúc trong gia đình ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to announce a happy event": thông báo về việc sinh con hoặc một sự kiện vui.
    • They sent out cards to announce the happy event. (Họ đã gửi thiệp để thông báo về sự kiện hạnh phúc.)
  • "a happy event is expected": dự kiến một sự kiện hạnh phúc (thường sinh con).
    • A happy event is expected in their household next month. (Một sự kiện hạnh phúc dự kiến sẽ diễn ra trong gia đình họ vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Happy (adj): vui vẻ, hạnh phúc.
    • They are happy about the new arrival. (Họ rất vui về sự xuất hiện mới.)
  • Event (n): sự kiện.
    • The event was a great success. (Sự kiện đã thành công rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Birth: sự sinh đẻ.
  • Arrival: sự xuất hiện (thường chỉ em bé).
  • Blessing: phước lành (dùng để chỉ đứa trẻ như một món quà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Look forward to: mong đợi.
- They are looking forward to the happy event. (Họ đang mong đợi sự kiện hạnh phúc.)

Thành ngữ liên quan
  • A bundle of joy: một niềm vui nhỏ nhắn (thường chỉ trẻ sơ sinh).
    • The happy event brought a bundle of joy to the family. (Sự kiện hạnh phúc đã mang lại một niềm vui nhỏ nhắn cho gia đình.)
  • A happy occasion: một dịp hạnh phúc.
    • The wedding was a happy occasion for everyone. (Đám cưới một dịp hạnh phúc cho mọi người.)