happy hour

happy hour

The bar offers discounted drinks during happy hour.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Happy hour khoảng thời gian trong ngày (thường vào cuối giờ chiều hoặc đầu giờ tối) khi các quán bar, nhà hàng hoặc câu lạc bộ bán đồ uống cồn với giá giảm.

dụ sử dụng
  • (Nhiều quán bar happy hour đặc biệt từ 5 giờ chiều đến 7 giờ tối.)
  • (Chúng tôi quyết định đến quán rượu để hưởng happy hour đồ uống rẻ hơn.)
  • (Happy hour thường bao gồm bia, rượu vang cocktail được giảm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Happy hour specials": các món hoặc đồ uống đặc biệt trong happy hour.

    • The happy hour specials included half-price appetizers. (Các món đặc biệt trong happy hour bao gồm đồ khai vị giảm một nửa giá.)
  • "Happy hour menu": thực đơn riêng dành cho happy hour.

    • They have a separate happy hour menu with smaller portions and lower prices. (Họ thực đơn happy hour riêng với khẩu phần nhỏ hơn giá thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Happy hour (danh từ ghép): không biến thể chính thức; thường được viết không gạch nối hoặc gạch nối (happy hour / happy-hour).
  • Two-for-one (danh từ): chương trình khuyến mãi "mua một tặng một", thường xuất hiện trong happy hour.
  • After-work drinks (danh từ): đồ uống sau giờ làm, thường liên quan đến happy hour.
Từ đồng nghĩa
  • Giờ khuyến mãi: thời gian giảm giá đồ uống (không chính thức, dùng trong văn nói).
  • Thời điểm giảm giá đồ uống: cách diễn đạt mô tả trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch happy hour: tham gia hoặc đến kịp happy hour.

    • Let's try to catch happy hour at the new bar downtown. (Hãy cố gắng đến kịp happy hour tại quán bar mớitrung tâm thành phố.)
  • Extend happy hour: kéo dài thời gian happy hour.

    • The bar decided to extend happy hour until 8 PM for the holiday. (Quán bar quyết định kéo dài happy hour đến 8 giờ tối cho ngày lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Happy hour is over": (nghĩa bóng) thời gian vui vẻ hoặc thuận lợi đã kết thúc.

    • We had a great time, but now happy hour is over and we have to go back to work. (Chúng ta đã khoảng thời gian tuyệt vời, nhưng bây giờ happy hour đã kết thúc chúng ta phải quay lại làm việc.)
  • "Happy hour mentality": thái độ tận hưởng niềm vui ngắn hạn, thường liên quan đến việc tiêu xài hoặc uống rượu.

    • He has a happy hour mentality, always looking for the next discount or party. (Anh ấy tư duy happy hour, luôn tìm kiếm chương trình giảm giá hoặc bữa tiệc tiếp theo.)