hapsburg

hapsburg

A history book shows a portrait of a Hapsburg ruler wearing a crown.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hapsburg: Một dòng họ hoàng gia nổi tiếng của Đức, từng cung cấp các vị vua, hoàng đế cho nhiều quốc gia châu Âu. Dòng họ này đã nắm giữ vương miện của Đế chế La Thần thánh từ năm 1440 đến năm 1806.

dụ sử dụng
  • (Triều đại Hapsburg đã cai trị Áo, Hungary Tây Ban Nha trong nhiều thế kỷ.)
  • (Nhiều cuộc chiến tranh châu Âu bị ảnh hưởng bởi tham vọng của dòng họ Hapsburg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hapsburg jaw": Một đặc điểm di truyền phổ biến trong dòng họ Hapsburg, một hàm dưới nhô ra, thường được gọi là "hàm Hapsburg".
    • The Hapsburg jaw was a distinctive feature in many portraits of the family. (Hàm Hapsburg một đặc điểm nổi bật trong nhiều bức chân dung của dòng họ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Habsburg (cách viết khác): Cũng tên của dòng họ, thường được viết "Habsburg" thay vì "Hapsburg".
    • The Habsburg Empire was one of the largest in European history. (Đế chế Habsburg một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dòng họ Áo: Cách gọi khác để chỉ dòng họ Hapsburg họ nguồn gốc từ Áo.
  • Triều đại Hapsburg: Cụm từ chỉ toàn bộ triều đại do dòng họ này cai trị.
Các cụm từ liên quan
  • Nhà Hapsburg: Cách gọi tắt để chỉ dòng họ hoặc triều đại Hapsburg.
    • Nhà Hapsburg đã xây dựng nhiều lâu đài nguy ngachâu Âu. (The Hapsburg family built many magnificent castles in Europe.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hapsburg luck": Một thành ngữ lịch sử ám chỉ sự may mắn hoặc bất hạnh đặc biệt của dòng họ này, thường liên quan đến các cuộc hôn nhân chính trị.
    • The Hapsburg luck brought them vast territories but also many conflicts. (Vận may Hapsburg mang lại cho họ những lãnh thổ rộng lớn nhưng cũng nhiều xung đột.)

Từ gần giống