haptically

haptically

He explores the sculpture haptically with his hands.

Định nghĩa

Trạng từ: - Bằng xúc giác, bằng cách chạm vào: "haptically" mô tả hành động được thực hiện thông qua cảm giác chạm hoặc xúc giác, liên quan đến việc nhận biết thế giới xung quanh bằng da hoặc tay.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhận biết hình dạng bằng xúc giác bằng cách lướt ngón tay trên bề mặt.)
  • (Thiết bị cho phép người dùng tương tác bằng xúc giác với các vật thể ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be perceived haptically": được nhận biết qua xúc giác.
    • Texture and temperature are best perceived haptically. (Kết cấu nhiệt độ được nhận biết tốt nhất qua xúc giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Haptic (tính từ): thuộc về xúc giác.
    • The haptic feedback of the smartphone is very responsive. (Phản hồi xúc giác của điện thoại thông minh rất nhạy.)
  • Haptics (danh từ): ngành nghiên cứu về xúc giác hoặc công nghệ xúc giác.
    • Haptics is a growing field in virtual reality. (Ngành xúc giác một lĩnh vực đang phát triển trong thực tế ảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tactually: bằng xúc giác (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn).
    • He perceives shapes tactually. (Anh ấy nhận biết hình dạng bằng xúc giác.)
  • By touch: bằng cách chạm vào.
Các cụm từ liên quan
  • Haptically guided: được hướng dẫn bằng xúc giác.
    • The robot is haptically guided by the operator's hand movements. (Robot được hướng dẫn bằng xúc giác qua chuyển động tay của người vận hành.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "haptically".