haptoglobin

haptoglobin

A doctor examines a blood sample to check haptoglobin levels.

Định nghĩa

Danh từ:
- Haptoglobin một loại protein trong huyết tương (plasma) của máu. Chức năng chính của liên kết với hemoglobin tự do (free hemoglobin) – tức là hemoglobin thoát ra khỏi tế bào hồng cầu bị vỡ loại bỏ chất này khỏi cơ thể, dụ như từ các vết thương.

dụ sử dụng
  • (Mức haptoglobin trong máu có thể chỉ ra mức độ tan máu.)
  • (Khi các tế bào hồng cầu bị vỡ, haptoglobin liên kết với hemoglobin tự do để ngăn ngừa tổn thương thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haptoglobin deficiency": tình trạng thiếu haptoglobin, thường liên quan đến các bệnh về máu hoặc gan.
    • Patients with severe liver disease often exhibit haptoglobin deficiency.
      (Bệnh nhân mắc bệnh gan nặng thường biểu hiện thiếu haptoglobin.)
  • "Haptoglobin binding capacity": khả năng liên kết của haptoglobin, một chỉ số trong xét nghiệm y khoa.
    • The haptoglobin binding capacity is reduced in cases of massive hemolysis.
      (Khả năng liên kết của haptoglobin bị giảm trong các trường hợp tan máu ồ ạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Haptoglobin-related protein (danh từ): protein liên quan đến haptoglobin, cấu trúc tương tự nhưng chức năng khác biệt.
  • Haptoglobin gene (danh từ): gen mã hóa haptoglobin, vai trò trong di truyền các bệnh về máu.
Từ đồng nghĩa
  • Hemoglobin-binding protein (protein liên kết hemoglobin): một thuật ngữ mô tả chức năng chính của haptoglobin.
  • Plasma protein (protein huyết tương): haptoglobin một loại protein huyết tương, nhưng không phải tất cả protein huyết tương đều chức năng giống nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho từ "haptoglobin" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, thường được dùng như danh từ độc lập.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "haptoglobin" trong tiếng Anh hay tiếng Việt. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học sinh hóa.