haptène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hapten: Một phân tử hóa học nhỏ, tự nó không có khả năng kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể, nhưng khi kết hợp với một protein mang (chất mang) lớn hơn thì có thể trở thành một kháng nguyên hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'haptène seul est non immunogène. (Bản thân hapten không có tính sinh miễn dịch.)
- La pénicilline peut agir comme un haptène. (Penicillin có thể hoạt động như một hapten.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haptène conjugué": hapten liên hợp (hapten đã được gắn với một chất mang protein).
- La réaction nécessite un haptène conjugué. (Phản ứng đòi hỏi một hapten đã được liên hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hapténique (tính từ): thuộc về hapten, có tính chất hapten.
- Une propriété hapténique. (Một đặc tính hapten.)
Từ đồng nghĩa
- Antigène incomplet: kháng nguyên không hoàn chỉnh.
- Déterminant antigénique: quyết định kháng nguyên (thường dùng cho phần của kháng nguyên mà kháng thể nhận biết, có thể là một hapten).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành trong miễn dịch học, hóa sinh và dược lý. Nó thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, y học liên quan đến phản ứng dị ứng, cơ chế của thuốc và đáp ứng miễn dịch.
danh từ giống đực
- (sinh vật học; sinh lý học; hóa học) hapten