haptène

Học thuật
Thân thiện
haptène

Un haptène se lie à une protéine pour former un antigène complet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hapten: Một phân tử hóa học nhỏ, tự nó không khả năng kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể, nhưng khi kết hợp với một protein mang (chất mang) lớn hơn thì có thể trở thành một kháng nguyên hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'haptène seul est non immunogène. (Bản thân hapten không tính sinh miễn dịch.)
    • La pénicilline peut agir comme un haptène. (Penicillin có thể hoạt động như một hapten.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haptène conjugué": hapten liên hợp (hapten đã được gắn với một chất mang protein).
    • La réaction nécessite un haptène conjugué. (Phản ứng đòi hỏi một hapten đã được liên hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hapténique (tính từ): thuộc về hapten, tính chất hapten.
    • Une propriété hapténique. (Một đặc tính hapten.)
Từ đồng nghĩa
  • Antigène incomplet: kháng nguyên không hoàn chỉnh.
  • Déterminant antigénique: quyết định kháng nguyên (thường dùng cho phần của kháng nguyên kháng thể nhận biết, có thểmột hapten).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành trong miễn dịch học, hóa sinh dược lý. thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, y học liên quan đến phản ứng dị ứng, cơ chế của thuốc đáp ứng miễn dịch.
haptène

Un haptène se lie à une protéine pour former un antigène complet.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc; hóa học) hapten