haranguer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người diễn thuyết hùng hổ: "haranguer" chỉ một người thường xuyên hoặc xu hướng đọc những bài diễn văn dài, to tiếng, mạnh mẽ hoặc đầy giận dữ trước đám đông. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hùng biện quá khích hoặc mang tính chất thuyết giáo.
dụ sử dụng
  • (Người diễn thuyết hùng hổ chính trị đã nói dai dẳng hàng giờ về nạn tham nhũng.)
  • ( ấy nổi tiếng một người diễn thuyết hùng hổ có thể khuấy động đám đông bằng những bài phát biểu giận dữ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a haranguer": trở thành một người diễn thuyết hùng hổ, thường dùng trong bối cảnh phê phán.
    • He is a haranguer who never listens to opposing views. (Anh ta một người diễn thuyết hùng hổ không bao giờ lắng nghe ý kiến đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Harangue (danh từ/động từ): bài diễn thuyết dài, hùng hổ; hành động diễn thuyết như vậy.
    • The coach gave a harangue to the team after the loss. (Huấn luyện viên đã một bài diễn thuyết hùng hổ với đội sau trận thua.)
  • Haranguing (tính từ): mang tính chất diễn thuyết hùng hổ.
    • His haranguing tone made everyone uncomfortable. (Giọng điệu hùng hổ của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ranter: người nói dài dòng, khoa trương.
  • Demagogue: người kích động quần chúng bằng lời nói hùng biện.
  • Orator: người diễn thuyết (trung tính hơn, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu dùng trong ngữ cảnh hùng hổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harangue at: diễn thuyết hùng hổ với ai đó.
    • He harangued at the crowd until they dispersed. (Anh ta diễn thuyết hùng hổ với đám đông cho đến khi họ giải tán.)
Thành ngữ liên quan
  • To harangue someone into submission: dùng lời nói hùng hổ để buộc ai đó phải tuân theo.
    • The boss harangued the employees into accepting the new policy. (Ông chủ đã dùng lời nói hùng hổ để buộc nhân viên chấp nhận chính sách mới.)