harbor patrol

harbor patrol

A harbor patrol boat cruises past the docks on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: Đội tuần tra cảng (cảnh sát hoặc nhân viên thực thi pháp luật được giao nhiệm vụ tuần tra giám sát khu vực cảng biển hoặc bến cảng để đảm bảo an ninh, an toàn trật tự).

dụ sử dụng
  • (Đội tuần tra cảng đã phát hiện một chiếc thuyền khả nghi đi vào khu vực cấm.)
  • (Tất cả tàu thuyền phải báo cáo với đội tuần tra cảng trước khi cập bến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on harbor patrol": đang thực hiện nhiệm vụ tuần tra cảng.
    • The officer is on harbor patrol tonight. (Viên cảnh sát đang làm nhiệm vụ tuần tra cảng tối nay.)
  • "harbor patrol unit": đơn vị tuần tra cảng.
    • The harbor patrol unit uses fast boats to monitor the coastline. (Đơn vị tuần tra cảng sử dụng tàu cao tốc để giám sát bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Harbor patroller (danh từ): nhân viên tuần tra cảng.
    • The harbor patroller checked all fishing boats for permits. (Nhân viên tuần tra cảng đã kiểm tra tất cả tàu đánh cá về giấy phép.)
  • Harbor policing (danh từ): hoạt động cảnh sát cảng.
    • Harbor policing is essential for preventing smuggling. (Hoạt động cảnh sát cảng rất quan trọng để ngăn chặn buôn lậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Port patrol: đội tuần tra bến cảng (thường dùng thay thế cho "harbor patrol").
  • Coast guard: lực lượng bảo vệ bờ biển (mặc dù phạm vi rộng hơn, nhưng có thể đảm nhận chức năng tương tự trong một số bối cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Patrol around: tuần tra xung quanh.
    • The harbor patrol boat patrols around the docks every hour. (Thuyền tuần tra cảng đi vòng quanh các bến tàu mỗi giờ.)
  • Patrol for: tuần tra để tìm kiếm.
    • They patrol for illegal fishing activities. (Họ tuần tra để tìm kiếm các hoạt động đánh bắt trái phép.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep a harbor patrol: duy trì một đội tuần tra cảng.
    • The city keeps a harbor patrol to deter pirates. (Thành phố duy trì một đội tuần tra cảng để ngăn chặn cướp biển.)