harbor porpoise

harbor porpoise

A harbor porpoise swims near a rocky coastline.

Định nghĩa

Danh từ: Cá heo chuột cảng (harbor porpoise) một loài cá heo nhỏ, phổ biếnvùng biển Bắc Đại Tây Dương Bắc Thái Bình Dương. Loài này thân hình mập, mõm ngắn thường sống gần bờ biển, đặc biệt các cảng, vịnh cửa sông. Đây một trong những loài cá heo nhỏ nhất, với chiều dài trung bình từ 1,5 đến 2 mét.

dụ sử dụng
  • (Cá heo chuột cảng thường được ngư dân nhìn thấyvùng nước ven biển của Canada.)
  • (Không giống như cá heo, cá heo chuột cảng đầu tròn hơn thiếu mõm nhô ra rõ rệt.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của cá heo chuột cảngBiển Baltic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a harbor porpoise": nhìn thấy một con cá heo chuột cảng.
    • Tourists often try to spot a harbor porpoise during boat tours in the fjords. (Du khách thường cố gắng nhìn thấy một con cá heo chuột cảng trong các chuyến tham quan bằng thuyềncác vịnh hẹp.)
  • "harbor porpoise population": quần thể cá heo chuột cảng.
    • The harbor porpoise population has declined due to pollution and fishing nets. (Quần thể cá heo chuột cảng đã suy giảm do ô nhiễm lưới đánh cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Porpoise (danh từ): cá heo chuột (nói chung), một họ động vật biển nhỏ hơn cá heo thông thường.
    • The porpoise is different from the dolphin in having a shorter snout. (Cá heo chuột khác với cá heochỗ mõm ngắn hơn.)
  • Harbor seal (danh từ): hải cẩu cảng (một loài động vật biển khác, không phải cá heo).
    • The harbor seal often shares the same habitat as the harbor porpoise. (Hải cẩu cảng thường chia sẻ cùng môi trường sống với cá heo chuột cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Common porpoise: cá heo chuột thông thường (tên gọi khác của harbor porpoise).
  • Phocoena phocoena: tên khoa học của loài cá heo chuột cảng.
Thành ngữ liên quan
  • "as elusive as a harbor porpoise": khó nắm bắt như cá heo chuột cảng (ám chỉ điều đó khó tìm thấy hoặc khó hiểu).
    • The solution to this puzzle is as elusive as a harbor porpoise. (Giải pháp cho câu đố này khó nắm bắt như cá heo chuột cảng.)