harbor seal
Định nghĩa
Danh từ: hải cẩu cảng (tên khoa học: Phoca vitulina) - Loài hải cẩu nhỏ, có đốm: "harbor seal" chỉ một loài hải cẩu có kích thước nhỏ, trên cơ thể thường có các đốm hoặc vằn. Loài này sống ở vùng nước ven biển thuộc bán cầu Bắc. - Đặc điểm sinh thái: hải cẩu cảng thường được tìm thấy ở các cảng, bờ biển, cửa sông và vùng nước nông. Chúng là loài động vật có vú biển phổ biến, dễ quan sát.
Ví dụ sử dụng
- (Hải cẩu cảng thường được thấy phơi nắng trên các tảng đá dọc bờ biển.)
- (Một đàn hải cẩu cảng đã bơi gần bến tàu sáng nay.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chế độ ăn của hải cẩu cảng ở Bắc Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "harbor seal pup": hải cẩu cảng con (non).
- The harbor seal pup was rescued from the beach and taken to a rehabilitation center. (Hải cẩu cảng con đã được giải cứu khỏi bãi biển và đưa đến trung tâm phục hồi chức năng.)
- "harbor seal population": quần thể hải cẩu cảng.
- The harbor seal population in this region has been increasing steadily. (Quần thể hải cẩu cảng ở khu vực này đã tăng đều đặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Common seal: tên gọi khác của hải cẩu cảng, thường được dùng trong tiếng Anh.
- Seal (n): hải cẩu (nói chung), là từ rộng hơn bao gồm nhiều loài.
- Spotted seal: hải cẩu đốm, một loài tương tự nhưng có sự khác biệt về phân bố và hình dạng đốm.
Từ đồng nghĩa
- Common seal: hải cẩu thường (tên đồng nghĩa phổ biến).
- Phoca vitulina: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look out for harbor seals: chú ý tìm hải cẩu cảng.
- When walking along the shore, look out for harbor seals resting on the sand. (Khi đi dọc bờ biển, hãy chú ý tìm hải cẩu cảng đang nghỉ ngơi trên cát.)
- Spot a harbor seal: phát hiện một con hải cẩu cảng.
- We were lucky to spot a harbor seal swimming near the pier. (Chúng tôi đã may mắn phát hiện một con hải cẩu cảng bơi gần cầu tàu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "harbor seal". Tuy nhiên, từ "seal" xuất hiện trong một số thành ngữ như: - "seal the deal": chốt giao dịch (không liên quan đến hải cẩu cảng). - They shook hands to seal the deal. (Họ bắt tay để chốt giao dịch.)