harborage

harborage

The ship sought harborage from the storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi ẩn náu, nơi trú ẩn (đặc biệt cho tàu thuyền): "harborage" chỉ một địa điểm an toàn, thường một bến cảng hoặc khu vực mái che, nơi tàu thuyền có thể trú ẩn khỏi bão tố, nguy hiểm hoặc để sửa chữa.
    • Nơi nương tựa, chỗ dựa: Nghĩa bóng, "harborage" có thể chỉ bất kỳ nơi nào mang lại sự an toàn, bảo vệ hoặc nghỉ ngơi cho con người hoặc vật.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tàu thuyền):

    • The damaged ship sought harborage in the nearest cove. (Con tàu bị hư hỏng tìm nơi trú ẩnvịnh nhỏ gần nhất.)
    • During the storm, the fishing boats found harborage at the pier. (Trong cơn bão, các thuyền đánh cá đã tìm được nơi trú ẩn tại bến tàu.)
  • Nghĩa bóng (nơi nương tựa):

    • The homeless man found harborage under the bridge. (Người đàn ônggia cư tìm được nơi trú ẩn dưới cây cầu.)
    • The library offered harborage from the rain. (Thư viện cung cấp nơi trú mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give harborage to someone": cho ai đó nơi trú ẩn.

    • The villagers gave harborage to the stranded travelers. (Dân làng đã cho những du khách bị mắc kẹt nơi trú ẩn.)
  • "to seek harborage": tìm kiếm nơi ẩn náu.

    • The pirates sought harborage in the hidden bay. (Bọn cướp biển tìm nơi ẩn náuvịnh kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Harbor (danh từ/động từ): bến cảng; che chở, nuôi dưỡng (ý nghĩ, cảm xúc). "Harborage" danh từ chỉ nơi chốn, trong khi "harbor" có thể hành động hoặc địa điểm.

    • The ship entered the harbor. (Con tàu vào cảng.)
    • She harbored a secret. ( ấy che giấu một bí mật.)
  • Harborer (danh từ): người che chở, người cho trú ẩn.

    • He was a harborer of fugitives. (Anh ta kẻ che chở cho những kẻ đào tẩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Refuge: nơi tị nạn, nơi trú ẩn.

    • The cave provided refuge from the storm. (Hang động cung cấp nơi trú ẩn khỏi cơn bão.)
  • Shelter: nơi che chở, mái ấm.

    • They built a shelter in the woods. (Họ xây một nơi trú ẩn trong rừng.)
  • Sanctuary: khu bảo tồn, nơi trú ẩn an toàn.

    • The church was a sanctuary for the refugees. (Nhà thờ nơi trú ẩn an toàn cho những người tị nạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "harborage", nhưng có thể dùng động từ "to harbor" trong các cụm như:
    • Harbor up: (hiếm) trú ẩn, ẩn náu.
      • The animals harbored up in the den. (Động vật trú ẩn trong hang.)
Thành ngữ liên quan
  • "A harborage in a storm": nơi trú ẩn trong cơn bão (thường dùng nghĩa bóng).
    • Her friendship was a harborage in a storm for me. (Tình bạn của ấy nơi trú ẩn trong cơn bão đối với tôi.)

Từ gần giống