hard candy

hard candy

A child unwraps a piece of hard candy.

Định nghĩa

Danh từ: Kẹo cứng (hard candy) một loại kẹo kết cấu giòn, cứng, thường được làm từ đường si- ngô, hương vị trái cây hoặc bạc hà. Loại kẹo này dễ bị vỡ khi cắn hoặc nhai.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể làm gãy răng cục kẹo cứng đó.)
  • ( ấy ngậm một viên kẹo cứng để làm dịu cổ họng.)
  • (Trẻ em thường thích những viên kẹo cứng nhiều màu sắc trong các dịp lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hard candy có thể được dùng để chỉ một loại kẹo cụ thể, như kẹo bạc hà (peppermint hard candy) hoặc kẹo chanh (lemon hard candy).
  • Trong ẩm thực, hard candy còn được dùng để trang trí bánh hoặc làm kẹo que (lollipop).
Biến thể từ gần giống
  • Candy (n): kẹo nói chung.
    • She loves all kinds of candy. ( ấy thích tất cả các loại kẹo.)
  • Hard (adj): cứng, rắn.
    • The candy is too hard to chew. (Viên kẹo quá cứng để nhai.)
  • Brittle (adj): giòn, dễ vỡ.
    • This hard candy is brittle and breaks easily. (Viên kẹo cứng này giòn dễ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Candy (n): kẹo (nói chung, nhưng không nhất thiết kẹo cứng).
  • Lollipop (n): kẹo que (một dạng kẹo cứng que cầm).
  • Toffee (n): kẹo cứng (một loại kẹo cứng tương tự, nhưng thường đường nâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến hard candy, nhưng có thể dùng: - Suck on (v): ngậm, mút. - She sucked on a hard candy. ( ấy ngậm một viên kẹo cứng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng hard candy. Tuy nhiên, thành ngữ: - Hard nut to crack: người khó hiểu hoặc vấn đề khó giải quyết (có thể liên tưởng đến độ cứng của kẹo). - Understanding this math problem is a hard nut to crack. (Hiểu bài toán này một vấn đề khó nhằn.)