hard cider

hard cider

A man enjoys a glass of hard cider at a pub.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Rượu táo lên men: "Hard cider" một loại đồ uống cồn được làm từ nước ép táo lên men. khác với "cider" thông thường (ở Mỹ, "cider" thường nước táo không cồn), "hard cider" chứa cồn do quá trình lên men tự nhiên hoặc thêm men.

dụ sử dụng
  • (Tôi gọi một ly rượu táo lên men tại quán rượu.)
  • (Rượu táo lên men phổ biếnnhiều quốc gia, đặc biệt vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dry hard cider": rượu táo lên men khô (ít đường, vị chua hơn).
    • She prefers dry hard cider over sweet varieties. ( ấy thích rượu táo lên men khô hơn các loại ngọt.)
  • "Sparkling hard cider": rượu táo lên men ga.
    • The festival served a sparkling hard cider that was very refreshing. (Lễ hội phục vụ một loại rượu táo lên men ga rất sảng khoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Cider (danh từ): nước táo (không cồn ở Mỹ; cồnAnh).
    • In the UK, "cider" usually means hard cider. (Ở Anh, "cider" thường có nghĩa rượu táo lên men.)
  • Apple wine (danh từ): rượu táo (một thuật ngữ khác, ít phổ biến hơn, chỉ rượu táo lên men).
Từ đồng nghĩa
  • Fermented cider: rượu táo lên men.
  • Alcoholic cider: rượu táo cồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "hard cider", nhưng có thể dùng:
    • To brew hard cider: ủ rượu táo lên men.
      • They brew hard cider in their basement every fall. (Họrượu táo lên men trong tầng hầm mỗi mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cider and doughnuts": một thành ngữ chỉ sự kết hợp phổ biến vào mùa thu, thường dùng để nói về hoạt động nông thôn.
    • We had a great time at the orchard, enjoying cider and doughnuts. (Chúng tôi đã khoảng thời gian tuyệt vời tại vườn táo, thưởng thức rượu táo lên men bánh doughnut.)