hard clam
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài nghêu cứng (Arctica islandica): "hard clam" là một loài nghêu có vỏ cứng, dày, có thể ăn được, sống ở vùng biển Bắc Đại Tây Dương. Loài này đặc biệt nổi tiếng vì có tuổi thọ rất cao, có thể sống hàng trăm năm.
- Vỏ cứng của loài nghêu này: Trong lịch sử, vỏ của loài nghêu cứng từng được người Mỹ bản địa sử dụng như một dạng tiền tệ.
Ví dụ sử dụng
- (Nghêu cứng là một loại hải sản phổ biến ở New England.)
- (Các nhà khảo cổ tìm thấy vỏ nghêu cứng cổ đại từng được dùng làm tiền tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hard clam chowder": món súp nghêu cứng, thường được nấu với kem, khoai tây và thịt xông khói.
- We ordered a bowl of hard clam chowder at the seaside restaurant. (Chúng tôi gọi một bát súp nghêu cứng tại nhà hàng ven biển.)
- "hard clam fishery": ngành khai thác nghêu cứng thương mại.
- The hard clam fishery is strictly regulated to prevent overfishing. (Ngành khai thác nghêu cứng được quản lý chặt chẽ để tránh đánh bắt quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Clam (n): nghêu, sò (từ chung cho các loài hai mảnh vỏ).
- I love eating clams with garlic butter. (Tôi thích ăn nghêu với bơ tỏi.)
- Hard-shell clam (n): nghêu vỏ cứng (từ đồng nghĩa với "hard clam").
- Hard-shell clams are often used in pasta dishes. (Nghêu vỏ cứng thường được dùng trong các món mì Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Quahog (n): tên gọi khác của loài nghêu cứng, phổ biến ở Bắc Mỹ.
- Quahogs are larger and tougher than soft-shell clams. (Nghêu quahog to hơn và dai hơn nghêu vỏ mềm.)
- Mercenaria mercenaria (danh pháp khoa học): tên khoa học của loài nghêu cứng.
- Mercenaria mercenaria is a species of hard clam. (Mercenaria mercenaria là một loài nghêu cứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hard clam". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "harvest" (thu hoạch) hoặc "dig" (đào) khi nói về hành động lấy nghêu:
- Local fishermen dig for hard clams at low tide. (Ngư dân địa phương đào nghêu cứng khi thủy triều xuống.)
Thành ngữ liên quan
- "Happy as a clam": rất hạnh phúc, mãn nguyện (thành ngữ này thường dùng với "clam" nói chung, không riêng "hard clam").
- After a good meal and a long walk, she was happy as a clam. (Sau bữa ăn ngon và đi bộ dài, cô ấy rất hạnh phúc.)