hard copy

hard copy

He printed a hard copy of his essay for the teacher.

Định nghĩa

Danh từ: "hard copy" (bản cứng) một bản in hoặc bản viết tay của tài liệu, dữ liệu hoặc hình ảnh từ máy tính, được xuất ra trên giấy hoặc vật liệu vật khác, trái ngược với bản mềm (lưu trữ dưới dạng điện tử).

dụ sử dụng
  • (Quản lý yêu cầu một bản cứng của hợp đồng để .)
  • (Ngay cả trong thời đại kỹ thuật số, nhiều văn phòng vẫn giữ các bản cứng của tài liệu quan trọng.)
  • (Vui lòng in một bản cứng của báo cáo này cho cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run off a hard copy": in ra một bản cứng.
    • He ran off a hard copy of the report for everyone. (Anh ấy đã in một bản cứng của báo cáo cho mọi người.)
  • "hard copy vs. soft copy": sự phân biệt giữa bản in vật bản điện tử.
    • I prefer a hard copy for reading long documents, but a soft copy is easier to share. (Tôi thích bản cứng để đọc tài liệu dài, nhưng bản mềm thì dễ chia sẻ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft copy (n): bản mềm, tài liệu điện tử.
    • The soft copy of the file is stored on the server. (Bản mềm của tập tin được lưu trên máy chủ.)
  • Printout (n): bản in, đồng nghĩa với "hard copy" trong nhiều ngữ cảnh.
    • I need a printout of the spreadsheet. (Tôi cần một bản in của bảng tính.)
  • Paper copy (n): bản giấy, một cách gọi khác của "hard copy".
Từ đồng nghĩa
  • Printed copy: bản in.
  • Physical copy: bản vật .
  • Paper document: tài liệu giấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Print out: in ra (tạo ra một bản cứng).
    • Can you print out these emails for me? (Bạn có thể in ra những email này cho tôi không?)
  • Run off: in nhanh một số lượng bản.
    • We need to run off a hundred hard copies for the conference. (Chúng tôi cần in nhanh một trăm bản cứng cho hội nghị.)
Thành ngữ liên quan
  • In black and white: ở dạng văn bản hoặc bản in, rõ ràng chính thức.
    • I want to see the agreement in black and white, as a hard copy. (Tôi muốn thấy thỏa thuậndạng văn bản, như một bản cứng.)