hard currency

hard currency

Countries often prefer to hold reserves in a stable hard currency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền mặt, tiền giấy hoặc tiền xu: "Hard currency" có thể chỉ tiền dưới dạng tiền giấy hoặc tiền xu, trái ngược với các hình thức thanh toán khác như séc hoặc thẻ tín dụng. Nghĩa này thường được dùng trong giao dịch hàng ngày.
    • Ngoại tệ mạnh, đồng tiền ổn định: "Hard currency" chỉ một loại tiền tệ giá trị ổn định, ít có khả năng mất giá đột ngột, thường được chấp nhận rộng rãi trong thương mại quốc tế. Các đồng tiền như đô la Mỹ, euro, hoặc yên Nhật thường được coi "hard currency".
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (tiền mặt):

    • There is a desperate shortage of hard currency in the rural areas. ( một sự thiếu hụt nghiêm trọng tiền mặtcác vùng nông thôn.)
    • The street vendor only accepts hard currency, not credit cards. (Người bán hàng rong chỉ chấp nhận tiền mặt, không nhận thẻ tín dụng.)
  • Nghĩa 2 (ngoại tệ mạnh):

    • The countries agreed to conduct their bilateral trade in hard currency, replacing previous barter arrangements. (Các quốc gia đã đồng ý tiến hành thương mại song phương bằng ngoại tệ mạnh, thay thế các thỏa thuận trao đổi hàng hóa trước đây.)
    • Germany once had a solid economy, good fiscal and monetary policies, and a hard currency. (Đức từng một nền kinh tế vững chắc, các chính sách tài khóa tiền tệ tốt, một đồng tiền mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard currency reserves": Dự trữ ngoại tệ mạnh.

    • The central bank maintains large hard currency reserves to stabilize the economy. (Ngân hàng trung ương duy trì lượng dự trữ ngoại tệ mạnh lớn để ổn định nền kinh tế.)
  • "Hard currency earnings": Thu nhập từ ngoại tệ mạnh.

    • Tourism is a major source of hard currency earnings for the country. (Du lịch một nguồn thu ngoại tệ mạnh chính của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard cash (danh từ): Tiền mặt (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
    • The store only deals in hard cash. (Cửa hàng chỉ giao dịch bằng tiền mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Strong currency: đồng tiền mạnh (tương tự nghĩa thứ hai).
  • Stable currency: đồng tiền ổn định.
  • Cash: tiền mặt (tương tự nghĩa thứ nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hard currency".
Thành ngữ liên quan
  • "Hard currency" bản thân một thuật ngữ kinh tế, không thành ngữ riêng biệt. Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các bối cảnh như:
    • "Pay in hard currency" (thanh toán bằng ngoại tệ mạnh).
    • "Convert to hard currency" (chuyển đổi sang ngoại tệ mạnh).