hard drink

hard drink

A man pours a hard drink into a glass at a home bar.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồ uống cồn mạnh, được chưng cất thay vì lên men: "hard drink" chỉ các loại đồ uống cồn được sản xuất thông qua quá trình chưng cất, như rượu whisky, vodka, rum, gin, hoặc brandy. Từ này phân biệt với bia hoặc rượu vang (được lên men, không chưng cất).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích đồ uống cồn mạnh hơn bia hoặc rượu vang.)
  • (Bữa tiệc chỉ phục vụ đồ uống cồn mạnh, như vodka whisky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the hard drink": thường xuyên uống đồ uống cồn mạnh, đôi khi mang nghĩa tiêu cực (nghiện rượu).

    • He's been on the hard drink ever since he lost his job. (Anh ấy đã uống đồ uống cồn mạnh thường xuyên kể từ khi mất việc.)
  • "hard drink" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại đồ uống, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về sức khỏe hoặc pháp luật.

    • The law restricts the sale of hard drink to minors. (Luật pháp hạn chế việc bán đồ uống cồn mạnh cho người chưa đủ tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard liquor (danh từ): đồ uống cồn mạnh, tương tự "hard drink", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • She ordered a bottle of hard liquor at the bar. ( ấy gọi một chai đồ uống cồn mạnh tại quầy bar.)
  • Spirits (danh từ số nhiều): thuật ngữ chính thức hơn cho đồ uống cồn mạnh, thường dùng trong ngành công nghiệp đồ uống.

    • The store sells a wide range of spirits. (Cửa hàng bán nhiều loại đồ uống cồn mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Distilled beverage: đồ uống chưng cất (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Strong drink: đồ uống mạnh (thường dùng trong văn nói, có thể bao gồm cả bia rượu vang mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drink hard: uống rượu mạnh hoặc uống nhiều rượu.
    • He used to drink hard every weekend. (Anh ấy từng uống rượu mạnh mỗi cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Hard drink and fast women: thành ngữ chỉ lối sống phóng túng, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • He fell into a life of hard drink and fast women. (Anh ấy sa vào cuộc sống của rượu mạnh phụ nữ phóng túng.)