hard drive

hard drive

The technician installs a new hard drive into the desktop computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đĩa cứng: "hard drive" một thiết bị phần cứng máy tính dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài. bao gồm các đĩa từ quay với tốc độ cao đầu đọc/ghi để truy xuất thông tin.
    • Bộ nhớ trong: Trong ngữ cảnh thông thường, "hard drive" cũng được dùng để chỉ dung lượng lưu trữ chính của máy tính, nơi chứa hệ điều hành, ứng dụng tập tin người dùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My computer's hard drive is almost full, so I need to delete some files. (Ổ đĩa cứng của máy tính tôi gần đầy, vậy tôi cần xóa một số tập tin.)
    • An external hard drive can be used to back up important data. (Mộtđĩa cứng bên ngoài có thể được dùng để sao lưu dữ liệu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to upgrade the hard drive": nâng cấpđĩa cứng.

    • He decided to upgrade his hard drive to a solid-state drive for faster performance. (Anh ấy quyết định nâng cấpđĩa cứng của mình lênthể rắn để hiệu suất nhanh hơn.)
  • "hard drive failure": hỏngđĩa cứng.

    • A hard drive failure can cause permanent data loss if not backed up. (Hỏngđĩa cứng có thể gây mất dữ liệu vĩnh viễn nếu không được sao lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard disk (n): đồng nghĩa với "hard drive", thường dùng trong kỹ thuật.

    • The hard disk is spinning at 7200 RPM. (Ổ đĩa cứng đang quay với tốc độ 7200 vòng/phút.)
  • Solid-state drive (SSD) (n): ổ thể rắn, một loạilưu trữ mới hơn, nhanh hơn không bộ phận quay.

    • An SSD is more durable than a traditional hard drive. (Ổ thể rắn bền hơn so vớiđĩa cứng truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Storage device: thiết bị lưu trữ.
  • Disk drive: ổ đĩa (thường chỉđĩa cứng hoặcđĩa quang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To format a hard drive: định dạngđĩa cứng (xóa toàn bộ dữ liệu thiết lập lại hệ thống tập tin).

    • You need to format the hard drive before installing the new operating system. (Bạn cần định dạngđĩa cứng trước khi cài đặt hệ điều hành mới.)
  • To partition a hard drive: phân vùngđĩa cứng (chiathành nhiều phần riêng biệt).

    • I partitioned my hard drive to separate my work files from personal data. (Tôi đã phân vùngđĩa cứng để tách biệt tập tin công việc khỏi dữ liệu cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a hard drive as big as a house: (thành ngữ không trang trọng) ám chỉđĩa cứng dung lượng rất lớn.
    • His new computer has a hard drive as big as a house, with 4 terabytes of storage. (Máy tính mới của anh ấy đĩa cứng lớn như một căn nhà, với 4 terabyte dung lượng lưu trữ.)