hard roll

hard roll

A baker places fresh hard rolls in a wicker basket.

Định nghĩa

Danh từ: - bánh mì cứng: "hard roll" một loại bánh mì nhỏ, hình tròn hoặc dài, được làm từ bột nhào men lớp vỏ ngoài cứng, giòn. Loại bánh này thường được dùng để ăn kèm với , súp, hoặc làm bánh mì kẹp.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua mộtbánh mì cứng từ tiệm bánh để ăn kèm với súp.)
  • ( ấy thíchbánh mì cứng hơn loại mềm lớp vỏ giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard roll" trong ẩm thực: Loại bánh này thường được dùng trong các món ăn như bánh mì kẹp thịt nguội (deli sandwich) hoặc ăn kèm với bữa sáng kiểu Âu.
    • A classic New York deli sandwich is often served on a hard roll. (Một chiếc bánh mì kẹp kiểu New York điển hình thường được phục vụ trên mộtbánh mì cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft roll (n): ổ bánh mì mềm (loại vỏ mềm, xốp).
    • A soft roll is better for soaking up gravy. (Ổ bánh mì mềm thích hợp hơn để thấm nước thịt.)
  • Bread roll (n): ổ bánh mì nhỏ (thuật ngữ chung cho các loại bánh mì nhỏ, cả cứng mềm).
Từ đồng nghĩa
  • Crusty roll: ổ bánh mì vỏ giòn (nhấn mạnh vào lớp vỏ).
  • Hard bun: ổ bánh mì cứng (dùng trong một số ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hard roll". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "have" hoặc "eat" với : - Have a hard roll: ăn mộtbánh mì cứng. - I usually have a hard roll with my coffee. (Tôi thường ăn mộtbánh mì cứng cùng với cà phê.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "hard roll".