hard rush

hard rush

A gardener plants a hard rush near the edge of a pond.

Định nghĩa

Danh từ: hard rush (có thể viết hard rush hoặc hardrush) một loại cây thân thảo thuộc họ Bấc (Juncaceae), tên khoa học Juncus inflexus hoặc Juncus effusus. Loài cây này mọccác vùng ôn đới, thườngnhững nơi ẩm ướt như đầm lầy, bờ suối. Đặc điểm nhận dạng thân cây cứng, mọc thành bụi, cao từ 30–90 cm, màu xanh xám hoặc xanh đậm, thường được dùng trong nghề đan lát hoặc làm nguyên liệu thô.

dụ sử dụng
  • (Cây hard rush thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước trên khắp các khu vực ôn đới.)
  • (Nông dân sử dụng cây hard rush để đan rổ chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hard rush thường được nhắc đến trong sinh thái học như một loài thực vật chỉ thị cho môi trường ẩm ướt.
    • The presence of hard rush indicates high soil moisture. (Sự hiện diện của cây hard rush cho thấy độ ẩm của đất cao.)
  • Trong nông nghiệp, hard rush có thể được coi cỏ dại nếu mọc quá nhiều trên đồng ruộng.
    • Hard rush competes with crops for nutrients in poorly drained fields. (Cây hard rush cạnh tranh chất dinh dưỡng với cây trồng trên những cánh đồng thoát nước kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft rush (): một loài cây cùng họ nhưng thân mềm hơn, thường dùng trong đan lát thủ công.
  • Rush (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Bấc, bao gồm cả .
Từ đồng nghĩa
  • Juncus inflexus: tên khoa học của loài cây này.
  • Blue rush: một tên gọi khác dựa trên màu xanh xám của thân cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến hard rush đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng hard rush. Tuy nhiên, từ rush trong tiếng Anh thành ngữ "not give a rush" (không quan tâm chút nào), nhưng không liên quan đến loài cây này.