hard shoulder

hard shoulder

A car has pulled over onto the hard shoulder with a flat tire.

Định nghĩa

Danh từ: Lề đường cứng (trên đường cao tốc): Một dải đường được lát nhựa hoặc tông nằmbên cạnh làn đường chính của đường cao tốc (motorway), được thiết kế để các phương tiện dừng lại trong trường hợp khẩn cấp ( dụ: xe hỏng, tai nạn, hoặc trường hợp y tế khẩn cấp). Không giống như lề đường thông thường (soft shoulder), "hard shoulder" bề mặt cứng, chịu được trọng lượng của xe cộ.

dụ sử dụng
  • (Người lái xe tấp vào lề đường cứng sau khi động cơ bị quá nóng.)
  • (Việc lái xe trên lề đường cứng bất hợp pháp, trừ khi đó trường hợp khẩn cấp.)
  • (Chiếc xe bị hỏng đã được đỗ an toàn trên lề đường cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use the hard shoulder": Sử dụng lề đường cứng (thường trong ngữ cảnh khẩn cấp).
    • In some countries, drivers are allowed to use the hard shoulder during peak traffic hours to reduce congestion. (Ở một số quốc gia, tài xế được phép sử dụng lề đường cứng trong giờ cao điểm để giảm ùn tắc.)
  • "hard shoulder running": Hình thức vận hành lề đường cứng (cho phép xe chạy trên lề đường cứng để tăng lưu lượng giao thông).
    • The government implemented hard shoulder running on the M25 motorway to improve traffic flow. (Chính phủ đã triển khai vận hành lề đường cứng trên đường cao tốc M25 để cải thiện dòng chảy giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft shoulder (danh từ): Lề đường mềm (không được lát nhựa, thường đất hoặc sỏi, không an toàn để dừng xe).
  • Emergency lane (danh từ): Làn đường khẩn cấp (thuật ngữ tương tự, thường dùngcác quốc gia khác ngoài Vương quốc Anh).
  • Breakdown lane (danh từ): Làn đường dừng xe khi hỏng hóc (thuật ngữ thông dụngÚc New Zealand).
Từ đồng nghĩa
  • Emergency stopping lane: Làn dừng khẩn cấp.
  • Shoulder (nếu ngữ cảnh rõ ràng): Lề đường (nói chung, nhưng thường được hiểu "hard shoulder" trên đường cao tốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull onto the hard shoulder: Tấp vào lề đường cứng.
    • He pulled onto the hard shoulder to check the tire pressure. (Anh ấy tấp vào lề đường cứng để kiểm tra áp suất lốp.)
  • Stop on the hard shoulder: Dừng lại trên lề đường cứng.
    • The bus stopped on the hard shoulder to let passengers off. (Xe buýt dừng lại trên lề đường cứng để cho hành khách xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hard shoulder" không thành ngữ phổ biến, nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong các cảnh báo giao thông hoặc hướng dẫn lái xe an toàn.