hard steel

hard steel

A blacksmith hammers a piece of hard steel on an anvil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thép cứng: "hard steel" một loại thép hàm lượng carbon cao hơn 0,3%, giúp trở nên cứng hơn chịu mài mòn tốt hơn so với thép thường. Loại thép này thường được sử dụng trong sản xuất các công cụ cắt, lưỡi dao, các bộ phận máy móc yêu cầu độ bền cao.
dụ sử dụng
  • (Con dao được làm bằng thép cứng, khiến cực kỳ sắc bén.)
  • (Các kỹ sư ưa chuộng thép cứng để chế tạo mũi khoan chịu mài mòn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard steel" trong ngữ cảnh luyện kim: Thường được dùng để phân biệt với thép mềm (thép hàm lượng carbon thấp hơn). dụ: (Độ cứng của thép cứng đến từ hàm lượng carbon cao của .)
  • "hard steel" trong đời sống: Có thể chỉ các vật dụng hàng ngày làm từ loại thép này, như dao kéo hoặc dụng cụ cầm tay. dụ: (Chiếc rìu này được rèn từ thép cứng, bền bỉ trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardness (danh từ): độ cứng.
    • The hardness of hard steel makes it difficult to machine. (Độ cứng của thép cứng khiến khó gia công.)
  • Steel (danh từ): thép (nói chung).
    • Hard steel is a subtype of steel. (Thép cứng một phân loại của thép.)
Từ đồng nghĩa
  • High-carbon steel: thép carbon cao (một thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
  • Tool steel: thép dụng cụ (một loại thép cứng thường dùng làm công cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "hard steel". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "to harden" (làm cứng) trong ngữ cảnh luyện kim: - To harden steel: tôi thép, làm cho thép trở nên cứng. - The process to harden steel involves heating and quenching. (Quá trình tôi thép bao gồm nung nóng làm nguội nhanh.)

Thành ngữ liên quan
  • "As hard as steel": cứng như thép (thường dùng để chỉ tính cách hoặc vật chất rất cứng rắn).
    • His resolve was as hard as steel. (Quyết tâm của anh ấy cứng như thép.)