hard surface
Định nghĩa
Danh từ:
- Bề mặt cứng: "hard surface" chỉ một bề mặt vật lý có độ cứng cao, không mềm, không dễ biến dạng khi chịu lực. Ví dụ: mặt bàn gỗ, sàn bê tông, mặt đường nhựa.
Động từ (dạng kết hợp "hard-surface"):
- Làm bề mặt cứng: Hành động phủ hoặc trải một lớp vật liệu (như nhựa đường, bê tông) lên một bề mặt để làm nó trở nên cứng và phẳng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ball bounced off the hard surface of the floor. (Quả bóng nảy lên từ bề mặt cứng của sàn nhà.)
- Children should play on a soft mat, not a hard surface. (Trẻ em nên chơi trên thảm mềm, không phải bề mặt cứng.)
Động từ:
- The workers hard-surfaced the road to make it durable. (Công nhân đã làm bề mặt cứng con đường để nó bền hơn.)
- They plan to hard-surface the parking lot next month. (Họ dự định làm bề mặt cứng bãi đỗ xe vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on a hard surface": trên một bề mặt cứng (thường dùng để mô tả vị trí hoặc điều kiện).
- Place the hot pan on a hard surface to cool. (Đặt chảo nóng lên bề mặt cứng để nguội.)
"hard-surface cleaning": vệ sinh bề mặt cứng (thuật ngữ trong gia dụng).
- This cleaner is designed for hard-surface cleaning. (Chất tẩy rửa này được thiết kế để vệ sinh bề mặt cứng.)
Biến thể và từ gần giống
Hard-surfaced (tính từ): có bề mặt cứng.
- The hard-surfaced court is perfect for tennis. (Sân có bề mặt cứng rất lý tưởng cho tennis.)
Hard-surface (tính từ kết hợp): thuộc về hoặc liên quan đến bề mặt cứng.
- Hard-surface flooring is popular in kitchens. (Sàn bề mặt cứng phổ biến trong nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Solid surface: bề mặt rắn chắc.
- Rigid surface: bề mặt cứng nhắc, không linh hoạt.
- Paved surface: bề mặt lát (thường chỉ đường hoặc sân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "hard surface", nhưng có thể dùng với động từ "cover" hoặc "apply" trong ngữ cảnh làm bề mặt cứng.)
- Cover the area with asphalt to create a hard surface. (Phủ khu vực bằng nhựa đường để tạo bề mặt cứng.)
Thành ngữ liên quan
- "Hit a hard surface": đập vào bề mặt cứng (thường dùng trong ngữ cảnh vật lý).
- The egg hit a hard surface and cracked. (Quả trứng đập vào bề mặt cứng và vỡ.)