hard surface

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bề mặt cứng: "hard surface" chỉ một bề mặt vật độ cứng cao, không mềm, không dễ biến dạng khi chịu lực. dụ: mặt bàn gỗ, sàn tông, mặt đường nhựa.
  2. Động từ (dạng kết hợp "hard-surface"):

    • Làm bề mặt cứng: Hành động phủ hoặc trải một lớp vật liệu (như nhựa đường, tông) lên một bề mặt để làm trở nên cứng phẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ball bounced off the hard surface of the floor. (Quả bóng nảy lên từ bề mặt cứng của sàn nhà.)
    • Children should play on a soft mat, not a hard surface. (Trẻ em nên chơi trên thảm mềm, không phải bề mặt cứng.)
  • Động từ:

    • The workers hard-surfaced the road to make it durable. (Công nhân đã làm bề mặt cứng con đường để bền hơn.)
    • They plan to hard-surface the parking lot next month. (Họ dự định làm bề mặt cứng bãi đỗ xe vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a hard surface": trên một bề mặt cứng (thường dùng để mô tả vị trí hoặc điều kiện).

    • Place the hot pan on a hard surface to cool. (Đặt chảo nóng lên bề mặt cứng để nguội.)
  • "hard-surface cleaning": vệ sinh bề mặt cứng (thuật ngữ trong gia dụng).

    • This cleaner is designed for hard-surface cleaning. (Chất tẩy rửa này được thiết kế để vệ sinh bề mặt cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-surfaced (tính từ): bề mặt cứng.

    • The hard-surfaced court is perfect for tennis. (Sân bề mặt cứng rất lý tưởng cho tennis.)
  • Hard-surface (tính từ kết hợp): thuộc về hoặc liên quan đến bề mặt cứng.

    • Hard-surface flooring is popular in kitchens. (Sàn bề mặt cứng phổ biến trong nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Solid surface: bề mặt rắn chắc.
  • Rigid surface: bề mặt cứng nhắc, không linh hoạt.
  • Paved surface: bề mặt lát (thường chỉ đường hoặc sân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "hard surface", nhưng có thể dùng với động từ "cover" hoặc "apply" trong ngữ cảnh làm bề mặt cứng.)
    • Cover the area with asphalt to create a hard surface. (Phủ khu vực bằng nhựa đường để tạo bề mặt cứng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hit a hard surface": đập vào bề mặt cứng (thường dùng trong ngữ cảnh vật ).
    • The egg hit a hard surface and cracked. (Quả trứng đập vào bề mặt cứng vỡ.)
hard surface
The city crew will hard surface the old dirt road next week.