hard worker
Định nghĩa
Danh từ: Người làm việc chăm chỉ, người cần cù
"Hard worker" dùng để chỉ một người luôn nỗ lực, chăm chỉ và tận tâm trong công việc, không ngại khó khăn hay vất vả. Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, ca ngợi sự siêng năng và tinh thần trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người làm việc chăm chỉ, luôn hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.)
- (Công ty coi trọng những người làm việc chăm chỉ, những người đóng góp vào sự thành công của nó.)
- (Anh ấy được biết đến là một người làm việc cần cù trong nhóm, thường xuyên ở lại muộn để giúp đỡ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A real hard worker": nhấn mạnh sự chăm chỉ đặc biệt.
- My grandfather was a real hard worker, getting up at dawn every day.(Ông tôi là một người làm việc thực sự chăm chỉ, dậy từ lúc bình minh mỗi ngày.)
- "To be a hard worker by nature": bẩm sinh đã là người chăm chỉ.
- She is a hard worker by nature, never needing someone to push her.(Cô ấy là người chăm chỉ bẩm sinh, không bao giờ cần ai thúc ép.)
Biến thể và từ gần giống
- Hardworking (tính từ): chăm chỉ, cần cù (dùng để miêu tả tính cách).
- He is a hardworking student who always studies hard.(Anh ấy là một học sinh chăm chỉ, luôn học tập nghiêm túc.)
- Hard work (danh từ): công việc khó nhọc, sự lao động vất vả.
- Success requires hard work and dedication.(Thành công đòi hỏi sự lao động vất vả và cống hiến.)
- Work ethic (danh từ): đạo đức làm việc, tinh thần trách nhiệm trong công việc.
- Her strong work ethic makes her a valuable employee.(Đạo đức làm việc mạnh mẽ của cô ấy khiến cô trở thành một nhân viên có giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Diligent worker: người siêng năng, chịu khó.
- A diligent worker always pays attention to details.(Một người siêng năng luôn chú ý đến chi tiết.)
- Industrious person: người cần cù, chăm chỉ (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- The industrious person often achieves more than the lazy one.(Người cần cù thường đạt được nhiều hơn người lười biếng.)
- Conscientious worker: người làm việc có trách nhiệm, tỉ mỉ.
- A conscientious worker ensures everything is done correctly.(Một người làm việc có trách nhiệm đảm bảo mọi thứ được hoàn thành đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
- To burn the midnight oil: thức khuya làm việc (ám chỉ sự chăm chỉ).
- He is a hard worker who often burns the midnight oil to meet deadlines.(Anh ấy là một người làm việc chăm chỉ, thường xuyên thức khuya để kịp thời hạn.)
- To put one's nose to the grindstone: cắm cúi làm việc không ngừng.
- If you want to succeed, you must put your nose to the grindstone and be a hard worker.(Nếu bạn muốn thành công, bạn phải cắm cúi làm việc và trở thành một người làm việc chăm chỉ.)