hard-bitten
Định nghĩa
Tính từ: - Cứng rắn, chai lì, từng trải: "hard-bitten" mô tả một người trở nên cứng rắn, ít cảm xúc và thực tế do đã trải qua nhiều khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, nhấn mạnh sự từng trải và khả năng chịu đựng.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều năm làm phóng viên chiến trường, cô ấy trở thành một nhà báo cứng rắn, không bao giờ nao núng trước nguy hiểm.)
- (Viên thám tử từng trải đã chứng kiến quá nhiều tội ác nên không còn bị sốc trước bất cứ điều gì.)
- (Ông ta là một doanh nhân chai lì, không bao giờ để cảm xúc ảnh hưởng đến quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hard-bitten cynic": người hoài nghi cứng rắn, hay chỉ trích mọi thứ do từng trải.
- The old man was a hard-bitten cynic who trusted no one. (Ông già là một kẻ hoài nghi cứng rắn, không tin tưởng ai.)
- "hard-bitten veteran": cựu chiến binh từng trải, đã qua nhiều trận mạc.
- The hard-bitten veteran shared stories of war with a calm, detached voice. (Cựu chiến binh từng trải kể những câu chuyện chiến tranh với giọng điệu bình thản, tách biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hard-bitten (tính từ): không có biến thể chính thức, nhưng có thể dùng như một tính từ ghép bất biến.
- Hard-boiled (tính từ): cũng chỉ sự cứng rắn, chai lì, nhưng thường dùng cho phong cách văn học hoặc nhân vật trong truyện trinh thám.
- She wrote a hard-boiled detective novel set in New York. (Cô ấy viết một tiểu thuyết trinh thám cứng rắn lấy bối cảnh New York.)
- Tough (tính từ): mạnh mẽ, cứng rắn, nhưng ít nhấn mạnh yếu tố từng trải.
- He is a tough negotiator. (Anh ấy là một nhà đàm phán cứng rắn.)
Từ đồng nghĩa
- Cynical: hoài nghi, hay chỉ trích (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Callous: chai lì, vô cảm (mang nghĩa tiêu cực).
- World-weary: chán chường, mệt mỏi vì từng trải (nhấn mạnh sự mệt mỏi hơn là cứng rắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hard-bitten", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "become", "grow" để diễn tả quá trình trở nên cứng rắn.
- He grew hard-bitten after years of hardship. (Anh ấy trở nên cứng rắn sau nhiều năm gian khổ.)
Thành ngữ liên quan
- "Hard as nails": cứng như đinh, chỉ người rất cứng rắn, không lay chuyển.
- The coach was hard as nails, pushing the team to their limits. (Huấn luyện viên cứng rắn như đinh, thúc đẩy đội đến giới hạn của họ.)
- "Tough cookie": người cứng rắn, khó bảo.
- She's a tough cookie who can handle any challenge. (Cô ấy là một người cứng rắn, có thể xử lý mọi thử thách.)