hard-boiled egg

hard-boiled egg

A child peels a hard-boiled egg at the breakfast table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trứng luộc chín kỹ: "hard-boiled egg" một quả trứng được luộc đến khi cả lòng trắng lòng đỏ đều đông đặc hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn một quả trứng luộc chín kỹ vào bữa sáng nhanh no.)
  • ( ấy đóng gói một quả trứng luộc chín kỹ vào hộp cơm trưa để làm bữa ăn nhẹ lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hard-boiled egg": (nghĩa bóng) chỉ một người cứng rắn, ít cảm xúc hoặc khó lay chuyển, thường dùng trong văn nói không trang trọng.
    • After years of working as a detective, he became a hard-boiled egg, unaffected by gruesome scenes. (Sau nhiều năm làm thám tử, anh ấy trở nên cứng rắn, không bị ảnh hưởng bởi những cảnh tượng rùng rợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-boiled (adj): tính từ mô tả trứng đã được luộc chín kỹ, hoặc (nghĩa bóng) mô tả người cứng rắn, thực tế.
    • The recipe calls for hard-boiled eggs. (Công thức yêu cầu trứng luộc chín kỹ.)
    • He is a hard-boiled businessman. (Ông ấy một doanh nhân cứng rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Boiled egg: trứng luộc (có thể luộc lòng đào hoặc chín kỹ, nhưng thường dùng chung).
  • Hard-cooked egg: trứng nấu chín kỹ (cách nói ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Soft-boiled egg: trứng luộc lòng đào (lòng đỏ vẫn còn lỏng).

    • A soft-boiled egg is often served with toast. (Trứng luộc lòng đào thường được dùng với bánh mì nướng.)
  • Deviled egg: trứng luộc chín kỹ cắt đôi, lấy lòng đỏ trộn với gia vị rồi nhồi lại.

    • Deviled eggs are a popular appetizer at parties. (Trứng luộc chín kỹ trộn gia vị món khai vị phổ biến trong các bữa tiệc.)