hard-cooked egg
Định nghĩa
Danh từ: hard-cooked egg là một quả trứng được luộc chín kỹ đến khi cả lòng trắng và lòng đỏ đều đông đặc hoàn toàn. Phương pháp này thường bao gồm việc đun sôi trứng nhẹ nhàng trong nước cho đến khi chín đều.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã chuẩn bị một quả trứng luộc chín kỹ cho món salad.)
- (Trứng luộc chín kỹ dễ bóc vỏ và bảo quản tốt trong tủ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To make hard-cooked eggs: quy trình luộc trứng chín kỹ, thường mất khoảng 10-12 phút kể từ khi nước sôi.
- To make perfect hard-cooked eggs, place them in cold water, bring to a boil, then cover and let sit for 12 minutes. (Để làm trứng luộc chín kỹ hoàn hảo, hãy đặt chúng vào nước lạnh, đun sôi, sau đó đậy nắp và để yên trong 12 phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Hard-boiled egg (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ cùng một loại trứng luộc chín kỹ.
- Hard-boiled eggs are a common ingredient in deviled eggs. (Trứng luộc chín kỹ là một nguyên liệu phổ biến trong món trứng hấp.)
Từ đồng nghĩa
- Hard-boiled egg (danh từ): trứng luộc chín kỹ (thường dùng thay thế trong giao tiếp hàng ngày).
- Boiled egg (danh từ): trứng luộc (nói chung, nhưng có thể bao gồm cả trứng luộc lòng đào nếu không chỉ rõ).
Các cụm từ liên quan
- To cook an egg hard: luộc trứng chín kỹ.
- If you cook an egg hard, the yolk becomes solid and crumbly. (Nếu bạn luộc trứng chín kỹ, lòng đỏ sẽ trở nên đặc và dễ vỡ vụn.)
Thành ngữ liên quan