hardball

hardball

The pitcher throws a hardball toward home plate.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Môn bóng chày (phân biệt với bóng mềm): "hardball" chỉ loại bóng chày chính thức, sử dụng quả bóng cứng, khác với môn bóng mềm (softball). 2. Thái độ cứng rắn, không khoan nhượng trong kinh doanh hoặc chính trị: Nghĩa bóng, "hardball" ám chỉ cách tiếp cận quyết liệt, sẵn sàng dùng mọi thủ đoạn để đạt mục đích.

dụ sử dụng
  • Bóng chày:
    • He prefers playing hardball to softball. (Anh ấy thích chơi bóng chày hơn bóng mềm.)
  • Thái độ cứng rắn:
    • In negotiations, they always play hardball. (Trong đàm phán, họ luôn chơi cứng rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Play hardball": Hành động cứng rắn, không nhân nhượng.
    • The company decided to play hardball with the union. (Công ty quyết định chơi cứng với công đoàn.)
  • "Hardball tactics": Chiến thuật cứng rắn.
    • Using hardball tactics can backfire if used too often. (Sử dụng chiến thuật cứng rắn có thể phản tác dụng nếu dùng quá thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardballer (danh từ): Người thái độ cứng rắn.
    • She is known as a hardballer in politics. ( ấy nổi tiếng người chơi cứng trong chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Toughness: Sự cứng rắn.
  • Aggressiveness: Sự hung hăng, quyết liệt.
  • No-nonsense approach: Cách tiếp cận không vòng vo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play hardball: Chơi cứng, không nhân nhượng.
    • If they don't compromise, we'll play hardball. (Nếu họ không thỏa hiệp, chúng ta sẽ chơi cứng.)
Thành ngữ liên quan
  • Play hardball with someone: Đối xử cứng rắn với ai đó.
    • The boss plays hardball with anyone who misses deadlines. (Sếp xử lý cứng rắn với bất kỳ ai trễ hạn.)

Từ chứa "hardball"