hardbound

hardbound

A new hardbound book sits on a wooden library table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bìa cứng: "hardbound" mô tả một cuốn sách được đóng bìa cứng, thường bìa carton hoặc bìa da, khác với sách bìa mềm (paperback). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong xuất bản in ấn.
dụ sử dụng
  • (Thư viện một bộ sưu tập lớn các cuốn sách bìa cứng.)
  • (Tôi thích các ấn bản bìa cứng hơn chúng bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hardbound edition": ấn bản bìa cứng, thường dùng để chỉ một phiên bản sách đặc biệt hoặc cao cấp.

    • The hardbound edition of the encyclopedia is more expensive but more durable. (Ấn bản bìa cứng của bộ bách khoa toàn thư đắt hơn nhưng bền hơn.)
  • "hardbound cover": bìa cứng của cuốn sách.

    • The hardbound cover of this novel is decorated with gold lettering. (Bìa cứng của cuốn tiểu thuyết này được trang trí bằng chữ mạ vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardback (n, adj): từ đồng nghĩa với "hardbound", cũng chỉ sách bìa cứng.

    • I bought a hardback copy of the book. (Tôi đã mua một bản sách bìa cứng của cuốn sách đó.)
  • Hardcover (n, adj): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.

    • The hardcover version is on sale. (Phiên bản bìa cứng đang được giảm giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardback: sách bìa cứng (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Hardcover: sách bìa cứng (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Casebound: thuật ngữ chuyên ngành chỉ sách đóng bìa cứng.
Các cụm từ liên quan
  • Hardbound book: sách bìa cứng.

    • She collects rare hardbound books. ( ấy sưu tầm sách bìa cứng hiếm.)
  • Hardbound edition: ấn bản bìa cứng.

    • The first hardbound edition is a collector's item. (Ấn bản bìa cứng đầu tiên một món đồ sưu tầm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hardbound", nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sách.)