hardened

hardened

The concrete was left to dry until it hardened.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trở nên cứng, hóa rắn: "hardened" mô tả một vật chất đã chuyển từ dạng lỏng hoặc mềm sang dạng rắn, đặc biệt qua quá trình hóa học hoặc vật .
    • Trở nên chai sạn, dạn dày: Dùng để chỉ con người hoặc tính cách đã trở nêncảm, không còn nhạy cảm hoặc dễ bị tổn thương do trải qua nhiều khó khăn, thử thách.
    • Được gia cố, củng cố: Trong bối cảnh quân sự hoặc kỹ thuật, "hardened" chỉ một cấu trúc được bảo vệ chống lại sự tấn công hoặc tác động từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Vật chất hóa rắn:
    • The concrete has hardened after 24 hours. ( tông đã hóa rắn sau 24 giờ.)
  • Con người chai sạn:
    • He is a hardened criminal who shows no remorse. (Hắn một tên tội phạm dạn dày, không hề tỏ ra hối hận.)
  • Cấu trúc được gia cố:
    • The military built hardened bunkers to withstand bomb attacks. (Quân đội đã xây dựng các boongke kiên cố để chịu được các cuộc tấn công bằng bom.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hardened to something": đã quen với điều đó đến mức không còn bị ảnh hưởng.
    • After years of working in the emergency room, the nurse became hardened to blood and injuries. (Sau nhiều năm làm việc trong phòng cấp cứu, y tá đã trở nên dạn dày với máu thương tích.)
  • "hardened against something": được bảo vệ hoặc chống lại điều đó.
    • The fortress walls were hardened against any possible attack. (Các bức tường pháo đài đã được gia cố để chống lại mọi cuộc tấn công có thể xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Harden (động từ): làm cho cứng, trở nên cứng.
    • You need to harden the clay before firing it in the kiln. (Bạn cần làm cứng đất sét trước khi nung trong .)
  • Hardenedness (danh từ): sự cứng rắn, sự chai sạn.
    • The hardenedness of his heart was evident in his cruel actions. (Sự chai sạn trong trái tim anh ta thể hiện qua những hành động tàn ác.)
Từ đồng nghĩa
  • Toughened: trở nên dai, cứng cáp (thường dùng cho vật liệu hoặc tính cách).
  • Inured: quen với, dạn dày (thường dùng cho con người sau khi trải qua khó khăn).
  • Tempered: được tôi luyện (đặc biệt kim loại, hoặc tính cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harden off: làm cho cây trồng quen dần với điều kiện ngoài trời.

    • Before transplanting, harden off the seedlings by gradually exposing them to outdoor conditions. (Trước khi trồng, hãy làm cho cây con quen dần bằng cách phơi chúng dần dần với điều kiện ngoài trời.)
  • Harden up: trở nên mạnh mẽ hơn, chai sạn hơn.

    • You need to harden up if you want to survive in this competitive industry. (Bạn cần phải trở nên dạn dày hơn nếu muốn tồn tại trong ngành công nghiệp cạnh tranh này.)
Thành ngữ liên quan
  • A hardened heart: trái tim chai đá, vô cảm.
    • No matter how much she begged, he remained with a hardened heart. ( ấy nài nỉ thế nào, anh ta vẫn giữ một trái tim chai đá.)
  • Hardened criminal: tội phạm dạn dày, không thể cải tạo.
    • The police have a special unit to deal with hardened criminals. (Cảnh sát một đơn vị đặc biệt để đối phó với những tên tội phạm dạn dày.)