hardheads

hardheads

A gardener pulls hardheads from the flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cỏ cứng đầu (thực vật học): "hardheads" một loại cây lâu năm thân cứng, giống như dây thép, hoa màu tím. Loại cây này nguồn gốc từ châu Âu nhưng đã được tự nhiên hóa rộng rãinhiều nơi. Tên gọi này phản ánh đặc điểm thân cây cứng cáp, khó bị bẻ gãy.

dụ sử dụng
  • (Cánh đồng mọc đầy cây cỏ cứng đầu, với thân cây cứng cáp khiến chúng khó nhổ bỏ.)
  • (Cây cỏ cứng đầu thường bị coi cỏ dại chúng lây lan nhanh khó kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as tough as hardheads": cứng rắn như cây cỏ cứng đầu (dùng để miêu tả ai đó rất kiên cường, khó bị khuất phục).
    • Despite all the challenges, she remained as tough as hardheads. (Bất chấp mọi thử thách, ấy vẫn cứng rắn như cây cỏ cứng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardhead (danh từ, số ít): cũng có nghĩa một loại cây tương tự, hoặc dùng để chỉ người cứng đầu, bướng bỉnh.
    • He is a hardhead who never listens to advice. (Anh ta một người cứng đầu, không bao giờ nghe lời khuyên.)
  • Hardheaded (tính từ): cứng đầu, bướng bỉnh, hoặc thực tế, không mơ mộng.
    • A hardheaded businessman always focuses on profits. (Một doanh nhân thực tế luôn tập trung vào lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Centaurea nigra (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.
  • Knapweed (danh từ): một tên gọi khác cho các loại cây thuộc chi Centaurea, bao gồm cả hardheads.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ chính xác liên quan đến "hardheads" trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng: - Grow over with hardheads: mọc đầy cây cỏ cứng đầu. - The abandoned garden grew over with hardheads. (Khu vườn bỏ hoang mọc đầy cây cỏ cứng đầu.)

Thành ngữ liên quan
  • Hard heads make soft behinds: người cứng đầu thường gặp khó khăn (thành ngữ dân gian Anh, ngụ ý rằng sự bướng bỉnh dẫn đến hậu quả không tốt).
    • He refused to change his mind, but hard heads make soft behinds. (Anh ta từ chối thay đổi ý kiến, nhưng người cứng đầu thường gặp khó khăn.)