hardinggrass

hardinggrass

A farmer checks a field of hardy hardinggrass for grazing cattle.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cỏ lâu năm nguồn gốc từ Úc Nam Phi; được du nhập vào Bắc Mỹ để làm cỏ thức ăn gia súc.

dụ sử dụng
  • (Cỏ hardinggrass thường được dùng làm thức ăn gia súccác vùng khô hạn.)
  • (Nông dânÚc phụ thuộc vào cỏ hardinggrass để nuôi cừu trong thời kỳ hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hardinggrass pasture": đồng cỏ trồng loại cỏ này.
    • The ranch converted to a hardinggrass pasture to improve soil moisture retention. (Trang trại đã chuyển đổi sang đồng cỏ hardinggrass để cải thiện khả năng giữ ẩm của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardinggrass (danh từ không đếm được): không biến thể phổ biến.
  • Phalaris aquatica (tên khoa học): tên gọi khác của hardinggrass.
Từ đồng nghĩa
  • Toowoomba canary grass: một tên gọi khác của hardinggrass ở Úc.
  • Harding grass: biến thể viết tách rời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.