hardline

hardline

The manager took a hardline stance against workplace tardiness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng rắn, không khoan nhượng: "hardline" mô tả một thái độ hoặc chính sách cứng nhắc, không linh hoạt, đặc biệt trong các vấn đề chính trị, xã hội hoặc đàm phán. Từ này thường chỉ sự kiên quyết giữ vững lập trường, không chấp nhận thỏa hiệp.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận cứng rắn đối với vấn đề nhập cư.)
  • (Ông ấy nổi tiếng với lập trường cứng rắn về cải cách thuế.)
  • (Các chính sách cứng rắn của đảng đã gây ra nhiều tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hardline position": lập trường cứng rắn, không nhượng bộ.

    • Negotiators refused to change their hardline position. (Các nhà đàm phán từ chối thay đổi lập trường cứng rắn của họ.)
  • "hardline rhetoric": lời lẽ cứng rắn, thường dùng trong diễn văn chính trị.

    • The candidate's hardline rhetoric appealed to conservative voters. (Lời lẽ cứng rắn của ứng cử viên đã hấp dẫn các cử tri bảo thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardliner (danh từ): người theo đường lối cứng rắn, người không khoan nhượng.

    • The party is dominated by hardliners who oppose any reform. (Đảng này bị thống trị bởi những người theo đường lối cứng rắn, những người phản đối bất kỳ cải cách nào.)
  • Hard-line (tính từ, viết gạch nối): đồng nghĩa với "hardline", thường dùng trong văn viết chính thức.

    • The hard-line policy was criticized by human rights groups. (Chính sách cứng rắn đã bị các nhóm nhân quyền chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncompromising: không khoan nhượng, cứng nhắc.

    • She is uncompromising in her demands for justice. ( ấy không khoan nhượng trong các yêu cầu đòi công lý.)
  • Intransigent: cố chấp, không chịu nhượng bộ.

    • The intransigent attitude of the union led to a long strike. (Thái độ cố chấp của công đoàn đã dẫn đến một cuộc đình công kéo dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take a hardline: giữ lập trường cứng rắn.
    • The manager decided to take a hardline against late arrivals. (Người quản lý quyết định giữ lập trường cứng rắn đối với việc đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Draw a line in the sand: vạch ra một ranh giới không thể vượt qua, tương tự như thái độ cứng rắn.
    • The president drew a line in the sand on the issue of nuclear weapons. (Tổng thống đã vạch ra một ranh giới không thể vượt qua về vấn đề khí hạt nhân.)