hardware error
Định nghĩa
- Danh từ: Lỗi phần cứng (hardware error) là một lỗi xảy ra do sự cố hoặc trục trặc của một bộ phận vật lý trong máy tính, chẳng hạn như bo mạch chủ, ổ cứng, bộ nhớ RAM, hoặc card đồ họa. Lỗi này khác với lỗi phần mềm vì nó liên quan đến các thành phần vật lý, không phải chương trình hay dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Máy tính của tôi đột nhiên tắt nguồn do một lỗi phần cứng ở bộ nguồn.)
- (Kỹ thuật viên chẩn đoán vấn đề là một lỗi phần cứng ở ổ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to encounter a hardware error": gặp phải lỗi phần cứng.
- Users may encounter a hardware error if the motherboard is damaged. (Người dùng có thể gặp lỗi phần cứng nếu bo mạch chủ bị hỏng.)
- "hardware error detection": phát hiện lỗi phần cứng.
- Advanced diagnostics software can perform hardware error detection. (Phần mềm chẩn đoán tiên tiến có thể thực hiện phát hiện lỗi phần cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lỗi phần cứng (hardware error): Có thể được gọi là "lỗi vật lý" (physical error) trong một số ngữ cảnh.
- Lỗi hệ thống (system error): Một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả lỗi phần cứng và lỗi phần mềm.
Từ đồng nghĩa
- Lỗi thiết bị (device error): Chỉ lỗi từ một thiết bị cụ thể.
- Lỗi máy (machine error): Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
- Hardware malfunction: trục trặc phần cứng.
- A hardware malfunction caused the system to crash. (Một trục trặc phần cứng đã gây ra sự cố hệ thống.)
- Hardware failure: hỏng phần cứng.
- Regular maintenance can prevent hardware failure. (Bảo trì thường xuyên có thể ngăn ngừa hỏng phần cứng.)
Thành ngữ liên quan
- "Hardware error message": Thông báo lỗi phần cứng.
- The screen displayed a hardware error message before freezing. (Màn hình hiển thị thông báo lỗi phần cứng trước khi bị treo.)