hare and hounds

hare and hounds

A group of children play a game of hare and hounds in the park.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Trò chơi thỏ chó săn: Một trò chơi ngoài trời, trong đó một nhóm người chơi (đóng vai "thỏ") chạy trước, rải những mẩu giấy vụn (gọi là "mùi") làm dấu vết, nhóm người chơi còn lại (đóng vai "chó săn") cố gắng đuổi theo bắt được "thỏ" trước khi chúng đến một điểm đích đã định.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã chơi trò thỏ chó săn trong rừng suốt buổi chiều.)
  • (Bọn trẻ rải những mẩu giấy vụn để chơi trò thỏ chó săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play hare and hounds": tham gia trò chơi thỏ chó săn.

    • The scouts often play hare and hounds during their camping trips. (Các hướng đạo sinh thường chơi trò thỏ chó săn trong những chuyến cắm trại của họ.)
  • "a game of hare and hounds": một ván chơi cụ thể của trò này.

    • That was the most exciting game of hare and hounds I've ever played. (Đó ván chơi thỏ chó săn thú vị nhất tôi từng chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hare (n): thỏ rừng (con vật thật, cũng tên gọi của nhóm người chơi trong trò này).
  • Hound (n): chó săn (con vật thật, cũng tên gọi của nhóm người đuổi theo trong trò này).
  • Paper chase (n): một tên gọi khác của trò chơi "hare and hounds", nhấn mạnh vào việc rải giấy làm dấu vết.
Từ đồng nghĩa
  • Paper chase: trò chơi rải giấy (tên gọi thay thế phổ biến).
  • Scent trail game: trò chơi theo dấu mùi (mô tả bản chất của trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hare off: chạy nhanh như thỏ (thường dùng để nói về hành động bắt đầu chạy đột ngột).

    • The hares hared off into the woods, scattering paper behind them. (Những con thỏ chạy nhanh vào rừng, rải giấy phía sau.)
  • Hound someone: săn đuổi ai đó (nghĩa bóng, không phải trò chơi).

    • The reporters hounded the celebrity for an interview. (Các phóng viên săn đuổi người nổi tiếng để xin phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Play hare and hounds with someone: chơi trò đuổi bắt tinh nghịch với ai đó (có thể dùng theo nghĩa bóng).
    • The kids love to play hare and hounds with their dad in the backyard. (Bọn trẻ thích chơi trò đuổi bắt tinh nghịch với bố trong sân sau.)