harebrained

harebrained

A man explains his harebrained plan to build a bridge between two mountains.

Định nghĩa

Tính từ: harebrained miêu tả một người, một ý tưởng hoặc một kế hoạch rất ngu ngốc, thiếu suy nghĩ, liều lĩnh thường vô lý, giống như hành động của một con thỏ rừng nhát gan, chạy nhảy lung tung không kế hoạch.

dụ sử dụng
  • (Đó một kế hoạch cực kỳ ngu ngốc để xây một cây cầu nối giữa hai ngọn núi.)
  • (Anh ta nảy ra một ý tưởng điên rồ lái xe xuyên sa mạc không nước.)
  • (Chỉ một người thiếu suy nghĩ mới đầu toàn bộ tiền vào một dự án mạo hiểm như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a harebrained scheme": một kế hoạch điên rồ, thiếu thực tế.
    • The government's harebrained scheme to fix the economy only made things worse. (Kế hoạch điên rồ của chính phủ nhằm sửa chữa nền kinh tế chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn.)
  • "harebrained idea": một ý tưởng ngu ngốc, không khả thi.
    • His harebrained idea of quitting his job to become a professional surfer shocked everyone. (Ý tưởng ngu ngốc của anh ta về việc bỏ việc để trở thành vận động viên lướt sóng chuyên nghiệp đã làm mọi người sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Harebrained (tính từ) không biến thể phổ biến khác. Từ này thường được viết liền hoặc dấu gạch nối: .
  • Hare (danh từ): thỏ rừng (loài vật chạy nhanh, nhát gan), nguồn gốc của từ này.
  • Brainless (tính từ): không não, ngu ngốc.
    • He is brainless for believing that lie. (Anh ta thật ngu ngốc khi tin lời nói dối đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolish: ngu ngốc, dại dột.
  • Insane: điên rồ, mất trí.
  • Rash: hấp tấp, liều lĩnh.
  • Reckless: liều lĩnh, bất chấp.
  • Absurd: vô lý, phi lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến . Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • To come up with a harebrained idea: nảy ra một ý tưởng ngu ngốc.
    • To dismiss a harebrained plan: bác bỏ một kế hoạch điên rồ.
Thành ngữ liên quan
  • "As mad as a March hare": điên như thỏ tháng Ba (ám chỉ sự điên rồ, kỳ quặc), cùng nguồn gốc với .
    • He's as mad as a March hare, always coming up with harebrained schemes. (Anh ta điên như thỏ tháng Ba, lúc nào cũng nghĩ ra những kế hoạch ngu ngốc.)