haredi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Do Thái Chính thống cực đoan: "haredi" chỉ một thành viên thuộc các nhóm Do Thái giáo Chính thống cực đoan, những người từ chối văn hóa thế tục hiện đại và thường không công nhận thẩm quyền tinh thần của nhà nước Israel hiện đại. Từ này thường được dùng để phân biệt với các nhóm Do Thái Chính thống khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many haredi live in tight-knit communities in Jerusalem. (Nhiều người haredi sống trong các cộng đồng khép kín ở Jerusalem.)
- The haredi often prioritize religious study over secular education. (Người haredi thường ưu tiên nghiên cứu tôn giáo hơn giáo dục thế tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Haredi Judaism": một nhánh của Do Thái giáo Chính thống, nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt luật lệ tôn giáo và tách biệt khỏi xã hội thế tục.
- Haredi Judaism has grown significantly in recent decades. (Do Thái giáo haredi đã phát triển đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
"Haredi community": cộng đồng người haredi, thường có các quy tắc xã hội và tôn giáo riêng.
- The haredi community often faces tensions with secular Israelis over issues like military service. (Cộng đồng haredi thường đối mặt với căng thẳng với người Israel thế tục về các vấn đề như nghĩa vụ quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Haredim (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "haredi".
- The haredim have their own political parties in Israel. (Những người haredim có các đảng chính trị riêng ở Israel.)
Haredi (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm người haredi.
- Haredi neighborhoods are often characterized by modest dress and strict observance of Sabbath. (Các khu phố haredi thường được đặc trưng bởi trang phục khiêm tốn và tuân thủ nghiêm ngặt ngày Sa-bát.)
Từ đồng nghĩa
- Ultra-Orthodox: cực đoan Chính thống (thường được dùng thay thế cho "haredi" trong tiếng Anh, nhưng mang sắc thái mô tả hơn).
- Charedi: một cách viết khác của "haredi" (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: từ "haredi" là danh từ chuyên ngành tôn giáo, không thường kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "haredi" là thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.