hargreaves

hargreaves

James Hargreaves stands beside his invention, the spinning jenny.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hargreaves họ của James Hargreaves, một nhà phát minh người Anh sống từ năm 1720 đến năm 1778. Ông nổi tiếng với việc phát minh ra máy kéo sợi Jenny (spinning jenny), một cải tiến quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (James Hargreaves đã phát minh ra máy kéo sợi Jenny, thứ đã cách mạng hóa ngành sản xuất dệt may.)
  • (Cái tên Hargreaves thường được gắn liền với cuộc Cách mạng Công nghiệpAnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hargreaves' invention": phát minh của Hargreaves.
    • Hargreaves' invention allowed one person to spin multiple threads at once. (Phát minh của Hargreaves cho phép một người kéo nhiều sợi cùng một lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hargreaves một danh từ riêng, không biến thể hay từ gần giống thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh: inventor (dùng để chỉ chung, không đồng nghĩa trực tiếp Hargreaves tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Hargreaves".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Hargreaves": không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ một người đóng góp sáng tạo tương tự.
    • He is a Hargreaves in the field of modern technology. (Anh ấy một Hargreaves trong lĩnh vực công nghệ hiện đại.)

Từ chứa "hargreaves"