haricot vert

haricot vert

She carefully trims the fresh haricot verts for the salad.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đậu cô ve xanh nhỏ mảnh: "haricot vert" một loại đậu xanh, kích thước rất nhỏ hình dáng thon dài, mảnh mai. Loại đậu này thường được dùng trong ẩm thực Pháp các món ăn cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một ít đậu cô ve xanh nhỏ cho món salad.)
  • (Đầu bếp đã hấp đậu cô ve xanh nhỏ đến độ chín hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haricot vert" thường được dùng để chỉ loại đậu xanh nhập khẩu từ Pháp, hương vị tinh tế hơn so với đậu xanh thông thường.
    • For a classic French dish, use fresh haricot vert. (Đối với một món ăn Pháp cổ điển, hãy dùng đậu cô ve xanh nhỏ tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Haricot (danh từ): đậu (nói chung), thường dùng để chỉ các loại đậu hạt.
    • Haricot beans are a staple in many cuisines. (Đậu hạt một thực phẩm chính trong nhiều nền ẩm thực.)
  • Vert (tính từ): màu xanh lá cây (trong tiếng Pháp), dùng để chỉ màu sắc của đậu.
Từ đồng nghĩa
  • Green bean: đậu xanh (loại phổ biến, thường to hơn).
  • French bean: đậu xanh kiểu Pháp (thường nhỏ mảnh).
  • Filet bean: đậu xanh loại mảnh, không hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "haricot vert".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "haricot vert".