harijan

harijan

A woman offers a basket of fresh bread to a harijan family.

Định nghĩa

Danh từ: - Harijan: Từ này dùng để chỉ một người thuộc tầng lớp xã hội nghi lễ thấp nhấtẤn Độ. Đây thuật ngữ do Mahatma Gandhi đặt ra để gọi những người "không thể chạm tới" (Dalit) trong hệ thống đẳng cấp, với hàm ý "dân của Chúa" (con cái của Thần). Tuy nhiên, ngày nay từ này thường bị coi lỗi thời hoặc mang tính miệt thị, được thay thế bằng thuật ngữ "Dalit".

dụ sử dụng
  • (Cộng đồng harijan đã phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong nhiều thế kỷẤn Độ.)
  • (Gandhi đã ủng hộ quyền lợi của những người harijan, gọi họ "Harijan" để nhấn mạnh phẩm giá của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harijan" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong các tài liệu lịch sử hoặc xã hội học để nói về phong trào cải cách đẳng cấp của Gandhi.
    • The term "Harijan" was popularized during the Indian independence movement. (Thuật ngữ "Harijan" đã được phổ biến trong phong trào độc lập Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dalit (n): Thuật ngữ hiện đại được ưa chuộng hơn để chỉ cùng một nhóm người, mang ý nghĩa "bị áp bức" hoặc "bị đè nén".
    • Dalits continue to struggle for equality in modern India. (Người Dalit tiếp tục đấu tranh cho sự bình đẳngẤn Độ hiện đại.)
  • Untouchable (n): Từ hơn mang tính miệt thị, không nên sử dụng trong giao tiếp lịch sự.
Từ đồng nghĩa
  • Dalit: người thuộc tầng lớp thấp nhất trong hệ thống đẳng cấp Ấn Độ.
  • Scheduled Caste: tên gọi chính thức của chính phủ Ấn Độ cho nhóm này trong các văn bản pháp .
Thành ngữ liên quan
  • "to be treated as a harijan": bị đối xử như một người thuộc tầng lớp thấp nhất, mang nghĩa bị phân biệt đối xử hoặc xa lánh.
    • In some rural areas, people from lower castes are still treated as harijans. (Ở một số vùng nông thôn, người thuộc đẳng cấp thấp hơn vẫn bị đối xử như những harijan.)