harkat ul-mujahedeen

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Harkat ul-Mujahedeen: Một nhóm Hồi giáo cực đoan trụ sở tại Pakistan. Nhóm này ban đầu chiến đấu chống lại Liên ở Afghanistan trong những năm 1980. Hiện nay, tổ chức này hoạt động như một nhóm khủng bố, chủ yếu tại Kashmir, theo đuổi mục tiêu sáp nhập Kashmir vào Pakistan.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Harkat ul-Mujahedeen was formed in the 1980s to fight against the Soviet Union in Afghanistan. (Harkat ul-Mujahedeen được thành lập vào những năm 1980 để chiến đấu chống lại Liên ở Afghanistan.)
    • The group Harkat ul-Mujahedeen is considered a terrorist organization by many countries. (Nhóm Harkat ul-Mujahedeen bị nhiều quốc gia coi một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harkat ul-Mujahedeen" thường được nhắc đến trong bối cảnh xung đột Kashmir các hoạt động khủng bố xuyên biên giới. Từ này không mang nghĩa thông thường tên riêng của một tổ chức chính trị- trang.
    • The activities of Harkat ul-Mujahedeen have been linked to attacks in Indian-administered Kashmir. (Các hoạt động của Harkat ul-Mujahedeen liên quan đến các vụ tấn công ở Kashmir do Ấn Độ quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng: đây danh từ riêng, không biến thể ngữ pháp hay từ loại khác.
  • Từ liên quan:
    • Mujahedeen (n): chiến binh thánh chiến Hồi giáo (thường dùng để chỉ các chiến binh tham gia thánh chiến).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác: đây tên riêng của một tổ chức cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như:
    • Nhóm Hồi giáo cực đoan: để chỉ chung các nhóm hệ tư tưởng tương tự.
    • Tổ chức khủng bố: theo cách gọi của nhiều chính phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "Harkat ul-Mujahedeen" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: Từ này chỉ xuất hiện trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc an ninh, không phải thành ngữ thông dụng.